turning point
Nghĩa · Meaning
bước ngoặt nơi dòng chảy thay đổi
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng turning point khi một việc đổi hướng rõ rệt: cuộc gọi giúp dự án khá lên, một quyết định làm đời thay đổi, hoặc đoạn văn chuyển sang lập luận mới.
Sắc thái · Nuance
“Bước ngoặt” có thể nghe rất lớn lao trong tiếng Việt; turning point cũng có thể là điểm đổi hướng trong một bài luận, câu chuyện, dự án. Sắc thái là mốc làm thay đổi diễn biến, không chỉ sự kiện trọng đại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “là bước ngoặt của dự án,” người học đôi khi viết “turning point of project” thiếu mạo từ và the. Dạng đúng: “a turning point in the project” hoặc “the turning point of the project.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That client call was the turning point of the whole project.”
Cuộc gọi với khách hàng đó là bước ngoặt của cả dự án.
“The third paragraph marks the turning point in the author's argument.”
Đoạn thứ ba đánh dấu bước ngoặt trong lập luận của tác giả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- point in→point‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- author's argument→author's‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Moving to Chicago was a turning point in my life.”
Việc chuyển đến Chicago là một bước ngoặt trong cuộc đời tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point in→point‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →