signal word

ˈsɪɡnəl wɜːrd
SIHG·nuhl·wurrd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

từ báo hiệu (từ cho biết mạch của văn bản)

Cách dùng · Usage

Từ này dùng trong học đọc và viết để chỉ các dấu hiệu dẫn mạch, như however, therefore, first. Người học chú ý chúng khi đoán ý tiếp theo, tìm nguyên nhân, so sánh hoặc kết luận.

Sắc thái · Nuance

“Từ báo hiệu” có thể khiến người Việt nghĩ đến biển báo hay tín hiệu rõ ràng. In reading, a signal word is a small connector like however, because, or therefore that shows logic between ideas.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không luôn cần từ nối rõ, learners skip signal words and write “I was tired. I went out.” Add the relation: “Although I was tired, I went out” or “I was tired, but I went out.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

transition wordLà từ hoặc cụm từ nối câu và đoạn, rất gần signal word.
signal wordNhấn mạnh vai trò làm dấu hiệu giúp người đọc đoán cấu trúc văn bản.
connectorGợi chức năng nối thành phần câu về mặt ngữ pháp.
discourse markerLà thuật ngữ chuyên môn rộng, gồm cả dấu hiệu trong lời nói như well hoặc so.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

A word like however is a useful signal word to notice.

Một từ như "tuy nhiên" là một từ báo hiệu hữu ích cần chú ý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • however ishowever‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Your signal word list is really helpful for the class.

Danh sách từ báo hiệu của bạn thực sự hữu ích cho cả lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • list islist‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Circle each signal word you find in the text.

Hãy khoanh tròn từng từ báo hiệu mà bạn tìm thấy trong văn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Circle eachcircle‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • find infind‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

identify signal wordsxác định từ báo hiệu
cause-and-effect signal wordstừ báo hiệu nhân quả
transition signal wordtừ nối chuyển ý
look for signal wordstìm các từ báo hiệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1