reasoning

ˈriːzənɪŋ
REE·zuh·nihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lập luận, tư duy logic

Cách dùng · Usage

Reasoning nói về cách nối bằng chứng, ý tưởng và kết luận một cách logic. Ở công việc, sếp hỏi your reasoning behind a decision; khi học, giáo viên chấm the reasoning in an essay; đời thường, bạn giải thích reasoning for choosing one route. Dễ nhầm với reason: reason là lý do riêng lẻ, reasoning là quá trình lập luận. Cụm hay dùng: logical reasoning.

Sắc thái · Nuance

“Lập luận” trong tiếng Việt dễ bị hiểu là câu tranh luận đã viết ra; reasoning là quá trình suy nghĩ nối bằng chứng với kết luận. Từ này trung tính, học thuật, đánh giá chất lượng tư duy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “lý do của tôi là…,” người học hay dùng reason thay cho reasoning: “My reason is clear” khi nói về cách lập luận. Đúng: “My reasoning is clear” hoặc “Explain your reasoning.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

logicChỉ hệ thống nguyên tắc hoặc tính hợp lý của tư duy.
reasoningChỉ quá trình dùng logic để triển khai suy nghĩ và nối các căn cứ.
explanationLà lời giải thích giúp hiểu vấn đề, không nhất thiết nêu quá trình lập luận.
argumentLà toàn bộ luận điểm và chứng cứ, còn reasoning là cách nối chúng bên trong.

Câu ví dụ · Examples

💡 argument

The writer's reasoning is clear and easy to follow.

Lập luận của người viết rõ ràng và dễ theo dõi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reasoning isreasoning‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear andclear‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

Good reasoning connects the evidence to the conclusion.

Lập luận tốt kết nối bằng chứng với kết luận.

💡 argument

There is a weak point in the reasoning of the essay.

Có một điểm yếu trong lập luận của bài luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point inpoint‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reasoning ofreasoning‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

logical reasoninglập luận logic
explain your reasoninggiải thích lập luận
line of reasoningmạch lập luận
sound reasoninglập luận vững chắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1