reduce

rɪˈduːs
rih·DOOS2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giảm, giảm bớt

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng reduce khi nói làm ít hơn hoặc nhẹ hơn: giảm chi phí, giảm số câu hỏi, giảm lỗi trong hệ thống. Từ này hợp cả văn nói công việc lẫn báo cáo trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Giảm” có thể là tự giảm hoặc làm giảm, nhưng reduce thường là ngoại động từ: ai đó hoặc điều gì đó làm con số, mức độ, rủi ro nhỏ đi. Sắc thái trung tính, hay dùng trong báo cáo và giải pháp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giảm cân” bằng cùng một động từ, người học viết “I want to reduce weight.” Không tự nhiên. Nói “I want to lose weight”; dùng reduce với “reduce costs” hoặc “reduce the amount.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

decreaseNói số liệu đi xuống hoặc làm đi xuống, có thể tự động hoặc chủ động.
reduceThường gợi việc chủ ý làm cho lượng, mức độ hoặc tác hại nhỏ lại.
lowerHạ mức, giá, chiều cao hoặc tiêu chuẩn, là cách nói chung.
minimizeCố làm nhỏ nhất có thể, nhấn vào mục tiêu giảm tối đa.
eliminateLoại bỏ hoàn toàn, mạnh hơn nhiều so với chỉ reduce.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should reduce the number of questions.

Chúng ta nên giảm số lượng câu hỏi.

📊 presentation

The new system reduces common mistakes.

Hệ thống mới giảm những sai sót thường gặp.

💡 email

I reduced the report to ten pages.

Tôi đã rút gọn báo cáo xuống mười trang.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reduce the riskgiảm nguy cơ
reduce costsgiảm chi phí
reduce errorsgiảm lỗi
reduce the amountgiảm lượng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1