Nghĩa · Meaning
giảm, giảm bớt
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng reduce khi nói làm ít hơn hoặc nhẹ hơn: giảm chi phí, giảm số câu hỏi, giảm lỗi trong hệ thống. Từ này hợp cả văn nói công việc lẫn báo cáo trang trọng.
Sắc thái · Nuance
“Giảm” có thể là tự giảm hoặc làm giảm, nhưng reduce thường là ngoại động từ: ai đó hoặc điều gì đó làm con số, mức độ, rủi ro nhỏ đi. Sắc thái trung tính, hay dùng trong báo cáo và giải pháp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giảm cân” bằng cùng một động từ, người học viết “I want to reduce weight.” Không tự nhiên. Nói “I want to lose weight”; dùng reduce với “reduce costs” hoặc “reduce the amount.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should reduce the number of questions.”
Chúng ta nên giảm số lượng câu hỏi.
“The new system reduces common mistakes.”
Hệ thống mới giảm những sai sót thường gặp.
“I reduced the report to ten pages.”
Tôi đã rút gọn báo cáo xuống mười trang.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →