Nghĩa · Meaning
nhắc đến, tham khảo (tài liệu)
Cách dùng · Usage
Refer to được chọn khi người nói muốn nhắc đến một người/vấn đề, hoặc bảo ai xem tài liệu cụ thể để lấy thông tin. Ở công việc, refer to last year's report; khi học, refer to page five trong sách; đời thường, bác sĩ bảo xem hướng dẫn thuốc. Dễ nhầm với mention: mention chỉ nói thoáng qua, còn refer to thường có điểm tham chiếu rõ. Cụm hay dùng: please refer to, refer to the chart.
Sắc thái · Nuance
“Refer to” không chỉ là “nhắc đến” như nói thoáng qua. Trong tiếng Anh học thuật hoặc công sở, nó thường có nghĩa “xem/đối chiếu nguồn thông tin”; nghe trang trọng hơn “look at” và khách quan hơn “talk about”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “refer the chart” vì “tham khảo biểu đồ” không cần giới từ. Tiếng Anh cần “to” khi nghĩa là xem nguồn: sai “Please refer the chart”; đúng “Please refer to the chart.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please refer to the chart on page five.”
Vui lòng tham khảo biểu đồ ở trang năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chart on→chart‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager referred to last year's report.”
Quản lý đã nhắc đến báo cáo của năm ngoái.
“I am referring to the document you sent yesterday.”
Tôi đang nói đến tài liệu bạn gửi hôm qua.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →