registrar

ˌredʒɪˈstrɑːr
reh·jihs·TRAHR3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phòng đào tạo, người phụ trách học vụ

Cách dùng · Usage

Ở trường đại học, registrar là phòng hoặc người xử lý hồ sơ học vụ: đăng ký môn, bảng điểm, giấy xác nhận sinh viên, đổi lớp hay kiểm tra điều kiện tốt nghiệp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

administratorNgười làm công tác quản trị hoặc hành chính nói chung trong một tổ chức.
registrarBộ phận hoặc người phụ trách đăng ký học, học vụ và hồ sơ chính thức của sinh viên.
admissions officeVăn phòng xử lý hồ sơ tuyển sinh và quyết định nhận vào học.
registrar's officeVăn phòng quản lý đăng ký môn, học bạ, tình trạng sinh viên và hồ sơ học vụ.
secretaryNgười hỗ trợ hành chính hoặc liên lạc, không nhất thiết quản lý hồ sơ học vụ chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The registrar confirmed my course registration.

Phòng học vụ đã xác nhận việc đăng ký môn học của tôi.

💡 meeting

We met the registrar to discuss student records.

Chúng tôi gặp phòng học vụ để trao đổi về hồ sơ sinh viên.

🤝 interview

The interviewer asked if the registrar had verified my degree.

Người phỏng vấn hỏi liệu phòng học vụ đã xác minh bằng cấp của tôi chưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

registrar's officephòng học vụ
contact the registrarliên hệ phòng học vụ
university registrarphòng học vụ đại học
registrar recordshồ sơ học vụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1