reliable

rɪˈlaɪəbl
rih·LEYE·uhbl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đáng tin cậy

Cách dùng · Usage

Reliable nói về người, nguồn tin hoặc đồ vật có thể tin được: bạn đúng giờ, số liệu từ nguồn tốt, xe ít hỏng. Nó nhấn mạnh sự ổn định, không chỉ là “hay” một lần.

Sắc thái · Nuance

“Đáng tin cậy” dễ bị hiểu là người tốt bụng hoặc có uy tín chung. Reliable nhấn mạnh có thể phụ thuộc vì ổn định, đúng hẹn, ít sai; dùng cho người, máy móc, nguồn tin, dữ liệu, phương pháp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “tin vào ai/cái gì”, người học viết “This source is reliable to trust”. Reliable đã chứa ý đó; dùng “This source is reliable” hoặc “You can rely on this source.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

trustworthyThường nói người trung thực và đáng tin về mặt đạo đức.
reliableDùng cho người, dữ liệu, máy móc hoặc phương pháp có hiệu năng nhất quán.
dependableẤm và đời thường hơn, nói thứ có thể dựa vào khi cần.
accurateChỉ thông tin đúng chính xác; reliable rộng hơn vì nhấn mạnh sự ổn định lâu dài.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

We only used data from reliable sources.

Chúng tôi chỉ dùng dữ liệu từ những nguồn đáng tin cậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

A reliable study can be repeated with the same result.

Một nghiên cứu đáng tin cậy có thể được lặp lại với cùng kết quả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The tool gives reliable measurements every time.

Công cụ cho ra những phép đo đáng tin cậy mỗi lần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reliable sourcenguồn đáng tin
reliable datadữ liệu đáng tin
reliable methodphương pháp đáng tin
highly reliablerất đáng tin cậy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1