Nghĩa · Meaning
đáng tin cậy
Cách dùng · Usage
Reliable nói về người, nguồn tin hoặc đồ vật có thể tin được: bạn đúng giờ, số liệu từ nguồn tốt, xe ít hỏng. Nó nhấn mạnh sự ổn định, không chỉ là “hay” một lần.
Sắc thái · Nuance
“Đáng tin cậy” dễ bị hiểu là người tốt bụng hoặc có uy tín chung. Reliable nhấn mạnh có thể phụ thuộc vì ổn định, đúng hẹn, ít sai; dùng cho người, máy móc, nguồn tin, dữ liệu, phương pháp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “tin vào ai/cái gì”, người học viết “This source is reliable to trust”. Reliable đã chứa ý đó; dùng “This source is reliable” hoặc “You can rely on this source.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We only used data from reliable sources.”
Chúng tôi chỉ dùng dữ liệu từ những nguồn đáng tin cậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A reliable study can be repeated with the same result.”
Một nghiên cứu đáng tin cậy có thể được lặp lại với cùng kết quả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- repeated→repeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The tool gives reliable measurements every time.”
Công cụ cho ra những phép đo đáng tin cậy mỗi lần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →