replication
Nghĩa · Meaning
sự lặp lại thí nghiệm, sự tái hiện
Cách dùng · Usage
Replication thường gặp trong nghiên cứu khi lặp lại thí nghiệm hoặc khảo sát để xem kết quả có đáng tin không. Dùng trong bài khoa học, lớp thống kê, hoặc khi kiểm tra phát hiện cũ.
Sắc thái · Nuance
“Sự lặp lại” dễ bị hiểu là làm lại y hệt vì thiếu sáng tạo. Replication trong học thuật mang nghĩa kiểm chứng: lặp nghiên cứu có hệ thống để xem kết quả có đáng tin không.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “lặp lại thí nghiệm”, người học viết “repeat study” trong văn học thuật. Tự nhiên hơn là “conduct a replication study” hoặc “replicate the study.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Replication can show whether the result is stable.”
Việc tái hiện có thể cho thấy kết quả có ổn định hay không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Replication→ReplicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- result is→result‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The second study was a replication of the first.”
Nghiên cứu thứ hai là sự lặp lại của nghiên cứu thứ nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- replication→replicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The professor suggested a small replication study.”
Giáo sư đã đề xuất một nghiên cứu tái hiện quy mô nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- suggested a→suggested‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- replication→replicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →