report back on

rɪˈpɔːrt bæk ɑːn
rih·PAWRT·bak·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

báo cáo lại về ~

Cách dùng · Usage

Nói khi một người đi tìm hiểu, họp, thử nghiệm rồi quay lại báo kết quả cho nhóm: cập nhật sau khảo sát, kể lại buổi gặp, hoặc trình bày phát hiện mới.

Sắc thái · Nuance

“Báo cáo lại” có thể khiến bạn nghĩ là nộp báo cáo dài. Report back on thường là cập nhật sau khi đã đi kiểm tra, hỏi, thử hoặc tìm hiểu; ngữ khí công việc, rõ trách nhiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “báo cáo với ai về việc gì”, người học bỏ giới từ: “She reported back the findings.” Hãy nói “She reported back on the findings” hoặc “to the team.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

update someone onBáo tin mới cho ai đó bằng cách nói nhẹ và thân mật hơn.
report back onBáo lại kết quả nhiệm vụ đã được giao, có sắc thái trách nhiệm.
brief someone onTóm tắt ngắn cho ai đó về các điểm quan trọng.
submit a reportNộp báo cáo bằng văn bản, không nhất thiết gồm trao đổi miệng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Leah will report back on the library search tomorrow.

Ngày mai Leah sẽ báo cáo lại về việc tìm kiếm tại thư viện.

🤝 interview

He reported back on what he learned from the pilot study.

Anh ấy đã báo cáo lại những gì học được từ nghiên cứu thử nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back onback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Our group reports back on the survey answers in this section.

Nhóm chúng tôi báo cáo lại về các câu trả lời khảo sát trong phần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back onback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • answers inanswers‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

report back on progresscập nhật tiến độ
report back on findingsbáo lại kết quả
report back to the teambáo lại cho nhóm
report back next weekbáo lại tuần sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1