report back on
Nghĩa · Meaning
báo cáo lại về ~
Cách dùng · Usage
Nói khi một người đi tìm hiểu, họp, thử nghiệm rồi quay lại báo kết quả cho nhóm: cập nhật sau khảo sát, kể lại buổi gặp, hoặc trình bày phát hiện mới.
Sắc thái · Nuance
“Báo cáo lại” có thể khiến bạn nghĩ là nộp báo cáo dài. Report back on thường là cập nhật sau khi đã đi kiểm tra, hỏi, thử hoặc tìm hiểu; ngữ khí công việc, rõ trách nhiệm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “báo cáo với ai về việc gì”, người học bỏ giới từ: “She reported back the findings.” Hãy nói “She reported back on the findings” hoặc “to the team.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Leah will report back on the library search tomorrow.”
Ngày mai Leah sẽ báo cáo lại về việc tìm kiếm tại thư viện.
“He reported back on what he learned from the pilot study.”
Anh ấy đã báo cáo lại những gì học được từ nghiên cứu thử nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back on→back‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our group reports back on the survey answers in this section.”
Nhóm chúng tôi báo cáo lại về các câu trả lời khảo sát trong phần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back on→back‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- answers in→answers‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →