research angle

rɪˈsɜːrtʃ ˈæŋɡəl
rih·SURRCH·ang·guhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

góc tiếp cận nghiên cứu (hướng nhìn cụ thể vào đề tài)

Cách dùng · Usage

Dùng khi bàn đề tài luận văn, bài báo hoặc dự án: chọn nhìn từ động lực học sinh, tác động kinh tế hay trải nghiệm người dùng. Nó giúp thu hẹp chủ đề quá rộng.

Sắc thái · Nuance

“Góc tiếp cận” có thể bị hiểu là ý kiến cá nhân. Research angle là hướng tập trung cụ thể để khảo sát đề tài rộng, thường cần hẹp, rõ và có thể nghiên cứu được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do cấu trúc “góc nghiên cứu”, có người viết “angle research” hoặc “the research’s angle”. Cụm đúng là “research angle”: “We need a narrower research angle.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

topicLà chủ đề nghiên cứu hoặc bài viết nói chung.
research angleLà góc nhìn cụ thể được chọn để tiếp cận một topic.
thesisLà câu luận điểm trung tâm đã hoàn chỉnh hơn một angle.
approachCó thể bao gồm cả phương pháp và quy trình, rộng hơn góc nhìn.
perspectiveLà quan điểm chung, có thể thiếu tính cụ thể trong thiết kế nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a narrower research angle.

Chúng ta cần một góc tiếp cận nghiên cứu hẹp hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • research angleresearch‿angleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

My research angle is student motivation.

Góc tiếp cận nghiên cứu của tôi là động lực của học sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • research angleresearch‿angleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • motivationmoᴅivationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your research angle is clear and practical.

Góc tiếp cận nghiên cứu của bạn rõ ràng và thiết thực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • research angleresearch‿angleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear andclear‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

choose a research anglechọn hướng nghiên cứu
narrow the research anglethu hẹp hướng nghiên cứu
a fresh research anglegóc nghiên cứu mới
develop an anglephát triển hướng tiếp cận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1