research angle
Nghĩa · Meaning
góc tiếp cận nghiên cứu (hướng nhìn cụ thể vào đề tài)
Cách dùng · Usage
Dùng khi bàn đề tài luận văn, bài báo hoặc dự án: chọn nhìn từ động lực học sinh, tác động kinh tế hay trải nghiệm người dùng. Nó giúp thu hẹp chủ đề quá rộng.
Sắc thái · Nuance
“Góc tiếp cận” có thể bị hiểu là ý kiến cá nhân. Research angle là hướng tập trung cụ thể để khảo sát đề tài rộng, thường cần hẹp, rõ và có thể nghiên cứu được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do cấu trúc “góc nghiên cứu”, có người viết “angle research” hoặc “the research’s angle”. Cụm đúng là “research angle”: “We need a narrower research angle.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a narrower research angle.”
Chúng ta cần một góc tiếp cận nghiên cứu hẹp hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- research angle→research‿angleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My research angle is student motivation.”
Góc tiếp cận nghiên cứu của tôi là động lực của học sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- research angle→research‿angleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- motivation→moᴅivationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your research angle is clear and practical.”
Góc tiếp cận nghiên cứu của bạn rõ ràng và thiết thực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- research angle→research‿angleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clear and→clear‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →