minimum requirement
Nghĩa · Meaning
yêu cầu tối thiểu; mức cơ bản bắt buộc phải đáp ứng
Cách dùng · Usage
Dùng khi đặt điều kiện bắt buộc thấp nhất: điểm đầu vào, số tài liệu cần nộp, số giờ làm việc, hoặc tiêu chuẩn để được xét duyệt. Không nói về mức lý tưởng, mà là mức không được thiếu.
Sắc thái · Nuance
“Yêu cầu tối thiểu” đôi khi bị hiểu là mức đề nghị. Minimum requirement là ngưỡng bắt buộc phải đạt; đạt nó chưa chắc tốt, chỉ đủ điều kiện để được xét tiếp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đạt yêu cầu”, người học hay viết “reach the minimum requirement”. Trong tiếng Anh tự nhiên hơn là “meet the minimum requirement”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We set a minimum requirement that every project group must meet.”
Chúng tôi đặt ra một yêu cầu tối thiểu mà mọi nhóm dự án đều phải đáp ứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set a→set‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- that every→that‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The minimum requirement includes three sources and a clear outline.”
Yêu cầu tối thiểu bao gồm ba nguồn và một dàn ý rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- requirement includes→requirement‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sources and→sources‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- clear outline→clear‿outlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Three practice hours a week is the minimum requirement here.”
Ba giờ luyện tập mỗi tuần là yêu cầu tối thiểu ở đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hours a→hours‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- week is→week‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →