minimum requirement

ˈmɪnɪməm rɪˈkwaɪərmənt
MIH·nih·muhm·rih·kweye·er·muhnt7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

yêu cầu tối thiểu; mức cơ bản bắt buộc phải đáp ứng

Cách dùng · Usage

Dùng khi đặt điều kiện bắt buộc thấp nhất: điểm đầu vào, số tài liệu cần nộp, số giờ làm việc, hoặc tiêu chuẩn để được xét duyệt. Không nói về mức lý tưởng, mà là mức không được thiếu.

Sắc thái · Nuance

“Yêu cầu tối thiểu” đôi khi bị hiểu là mức đề nghị. Minimum requirement là ngưỡng bắt buộc phải đạt; đạt nó chưa chắc tốt, chỉ đủ điều kiện để được xét tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đạt yêu cầu”, người học hay viết “reach the minimum requirement”. Trong tiếng Anh tự nhiên hơn là “meet the minimum requirement”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

standardMức chuẩn hoặc tiêu chí chung để đánh giá, không nhất thiết là điều kiện tối thiểu bắt buộc.
minimum requirementĐiều kiện thấp nhất phải đáp ứng; nếu không đạt thì thường không được chấp nhận.
qualificationBằng cấp, năng lực hoặc tư cách mà một người có, thường dùng cho ứng viên hay chuyên môn.
requirementĐiều kiện bắt buộc mà khóa học, nhiệm vụ hoặc hệ thống yêu cầu.
guidelineHướng dẫn hoặc khuyến nghị nên theo, nhưng thường không bắt buộc như requirement.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We set a minimum requirement that every project group must meet.

Chúng tôi đặt ra một yêu cầu tối thiểu mà mọi nhóm dự án đều phải đáp ứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set aset‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • that everythat‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The minimum requirement includes three sources and a clear outline.

Yêu cầu tối thiểu bao gồm ba nguồn và một dàn ý rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • requirement includesrequirement‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sources andsources‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • clear outlineclear‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Three practice hours a week is the minimum requirement here.

Ba giờ luyện tập mỗi tuần là yêu cầu tối thiểu ở đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hours ahours‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • week isweek‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet the minimum requirementđáp ứng mức tối thiểu
minimum entry requirementđiều kiện vào tối thiểu
minimum word requirementsố từ tối thiểu
minimum requirement for approvalđiều kiện tối thiểu để duyệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1