progress check

ˈprɑːɡres tʃek
PRAH·grehs·chehk3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kiểm tra tiến độ

Cách dùng · Usage

Progress check là lần dừng ngắn để xem công việc đang tới đâu: họp nhóm dự án, xem học sinh làm bài, kiểm tra danh sách việc trước khi tiếp tục.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra tiến độ” dễ bị hiểu như kiểm tra chính thức, có điểm số hoặc bị giám sát. Progress check nhẹ hơn: một lần dừng ngắn trong công việc để xem đã xong gì, còn thiếu gì, giọng trung tính trong nhóm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

check-inLà việc hỏi thăm hoặc xác nhận trạng thái nhẹ giữa mọi người.
progress checkTập trung vào việc xem công việc đang tiến triển đến đâu và có đúng hướng không.
evaluationLà thủ tục đánh giá kết quả chính thức và nặng hơn progress check.
reviewCó thể xem xét nội dung kỹ, nhưng không nhất thiết kiểm tra tiến độ.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We did a progress check to review everything we had collected.

Chúng tôi đã kiểm tra tiến độ để xem lại mọi thứ đã thu thập được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • did adid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • review everythingreview‿everythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

A short progress check may help the team stay on track.

Một buổi kiểm tra tiến độ ngắn có thể giúp cả nhóm đi đúng hướng.

💡 일상

My advisor suggested a progress check before the next stage.

Cố vấn của tôi đề nghị kiểm tra tiến độ trước giai đoạn tiếp theo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

schedule a progress checklên lịch kiểm tra tiến độ
quick progress checkkiểm tra tiến độ nhanh
weekly progress checkkiểm tra tiến độ hằng tuần
progress check meetingcuộc họp kiểm tra tiến độ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1