progress check
Nghĩa · Meaning
kiểm tra tiến độ
Cách dùng · Usage
Progress check là lần dừng ngắn để xem công việc đang tới đâu: họp nhóm dự án, xem học sinh làm bài, kiểm tra danh sách việc trước khi tiếp tục.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra tiến độ” dễ bị hiểu như kiểm tra chính thức, có điểm số hoặc bị giám sát. Progress check nhẹ hơn: một lần dừng ngắn trong công việc để xem đã xong gì, còn thiếu gì, giọng trung tính trong nhóm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We did a progress check to review everything we had collected.”
Chúng tôi đã kiểm tra tiến độ để xem lại mọi thứ đã thu thập được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- did a→did‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- review everything→review‿everythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A short progress check may help the team stay on track.”
Một buổi kiểm tra tiến độ ngắn có thể giúp cả nhóm đi đúng hướng.
“My advisor suggested a progress check before the next stage.”
Cố vấn của tôi đề nghị kiểm tra tiến độ trước giai đoạn tiếp theo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →