research snapshot
Nghĩa · Meaning
bản tóm lược nghiên cứu (tóm tắt ngắn về tình hình hoặc kết quả nghiên cứu)
Cách dùng · Usage
Research snapshot là bản nhìn nhanh về nghiên cứu: vài kết quả chính trong cuộc họp, tóm tắt tiến độ dự án, hoặc phần mở đầu trước báo cáo dài. Dùng trong môi trường học thuật, công ty.
Sắc thái · Nuance
“Bản tóm lược nghiên cứu” nghe như báo cáo hoàn chỉnh. Research snapshot nhấn mạnh ảnh chụp nhanh tại một thời điểm: ngắn, tạm thời, đủ để nắm tình hình hiện tại, không phải toàn bộ nghiên cứu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Here's a research snapshot of everything we learned this first month.”
Đây là bản tóm lược nghiên cứu về mọi thứ chúng tôi đã học được trong tháng đầu tiên này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Here's a→here's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- snapshot of→snapshot‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Give us a research snapshot before the details.”
Hãy đưa cho chúng tôi một bản tóm lược nghiên cứu trước các chi tiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Give us→give‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I attached a short research snapshot.”
Tôi đã đính kèm một bản tóm lược nghiên cứu ngắn gọn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →