makeup exam

ˈmeɪkʌp ɪɡˈzæm
MAY·kuhp·ihg·zam4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kỳ thi lại, thi bổ sung

Cách dùng · Usage

Makeup exam xuất hiện khi học sinh bỏ lỡ bài thi chính vì bệnh, việc gia đình hoặc lý do được chấp nhận, rồi được thi bù. Trong công việc đào tạo: nhân viên làm makeup exam sau buổi kiểm tra. Ở trường: sinh viên ốm thi vào thứ Sáu. Đời thường: cha mẹ hỏi lịch thi bù. Dễ nhầm với retake: retake thường là thi lại vì trượt; makeup exam là thi thay cho lần đã lỡ. Cụm hay gặp: take a makeup exam.

Sắc thái · Nuance

“Thi lại” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là thi vì rớt. Makeup exam cũng dùng khi vắng bài thi chính vì ốm, việc gia đình, lịch trùng; giọng trường học, không liên quan mỹ phẩm makeup.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch trực tiếp “thi lại”, người học nói “re-exam” trong mọi trường hợp: “I need a re-exam.” Ở trường Mỹ, tự nhiên hơn là “I need to take a makeup exam” hoặc “request a makeup exam.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

resitViệc thi lại một bài đã trượt, đặc biệt phổ biến trong Anh ngữ Anh.
retakeViệc làm lại một kỳ thi hoặc học lại một môn.
makeup examBài thi bổ sung cho người bỏ lỡ kỳ thi chính thức vì lý do được chấp nhận.
supplementary examKỳ thi bổ sung theo quy định của trường, thường trang trọng hơn makeup exam.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Students who were sick can take a makeup exam Friday.

Những học sinh bị ốm có thể thi lại vào thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • makeup exammakeup‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your makeup exam is scheduled for Monday at nine.

Kỳ thi lại của bạn được xếp vào thứ Hai lúc chín giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • makeup exammakeup‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I missed the test, so I'm taking the makeup exam.

Tôi đã bỏ lỡ bài kiểm tra, nên tôi sẽ thi lại.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a makeup examthi bổ sung
request a makeup examxin thi bổ sung
makeup exam policyquy định thi bổ sung
schedule a makeup examlên lịch thi bổ sung
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1