makeup exam
Nghĩa · Meaning
kỳ thi lại, thi bổ sung
Cách dùng · Usage
Makeup exam xuất hiện khi học sinh bỏ lỡ bài thi chính vì bệnh, việc gia đình hoặc lý do được chấp nhận, rồi được thi bù. Trong công việc đào tạo: nhân viên làm makeup exam sau buổi kiểm tra. Ở trường: sinh viên ốm thi vào thứ Sáu. Đời thường: cha mẹ hỏi lịch thi bù. Dễ nhầm với retake: retake thường là thi lại vì trượt; makeup exam là thi thay cho lần đã lỡ. Cụm hay gặp: take a makeup exam.
Sắc thái · Nuance
“Thi lại” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là thi vì rớt. Makeup exam cũng dùng khi vắng bài thi chính vì ốm, việc gia đình, lịch trùng; giọng trường học, không liên quan mỹ phẩm makeup.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch trực tiếp “thi lại”, người học nói “re-exam” trong mọi trường hợp: “I need a re-exam.” Ở trường Mỹ, tự nhiên hơn là “I need to take a makeup exam” hoặc “request a makeup exam.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Students who were sick can take a makeup exam Friday.”
Những học sinh bị ốm có thể thi lại vào thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- makeup exam→makeup‿examNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your makeup exam is scheduled for Monday at nine.”
Kỳ thi lại của bạn được xếp vào thứ Hai lúc chín giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- makeup exam→makeup‿examNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I missed the test, so I'm taking the makeup exam.”
Tôi đã bỏ lỡ bài kiểm tra, nên tôi sẽ thi lại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →