Nghĩa · Meaning
hồi đáp, trả lời
Cách dùng · Usage
Respond được chọn khi nhấn mạnh hành động hồi đáp một câu hỏi, ý kiến, email hoặc tình huống, thường hơi trang trọng hơn answer. Ở công việc: respond to a client email. Khi học: respond to the teacher’s question. Đời thường: respond to a message. Dễ nhầm với reply: reply thường là trả lời tin nhắn/thư; respond rộng hơn, cả phản ứng với vấn đề. Cụm chuẩn: respond to comments.
Sắc thái · Nuance
“Trả lời” khiến người Việt nghĩ respond giống answer trong mọi câu. Respond trang trọng hơn một chút và thường cần to trước người, câu hỏi, yêu cầu, hoặc tình huống; cũng dùng cho phản ứng y tế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please respond to the question briefly.”
Vui lòng trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn.
“I will respond to your comments this afternoon.”
Tôi sẽ hồi đáp các nhận xét của bạn vào chiều nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this afternoon→this‿afternoonNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She responded clearly during the interview.”
Cô ấy đã trả lời rõ ràng trong buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →