double-check

ˌdʌbəl ˈtʃɛk
duh·buhl·CHEHK3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

việc kiểm tra lại thêm một lần nữa

Cách dùng · Usage

Double-check là lần kiểm tra thêm để chắc rằng con số, tên, lịch hoặc tệp đính kèm không sai. Ở công việc: double-check bảng doanh thu trước khi gửi. Ở học tập: xem lại đáp án trước khi nộp bài. Đời thường: kiểm tra cửa đã khóa chưa. Dễ nhầm với check: check có thể là kiểm lần đầu; double-check là kiểm lại sau đó. Cụm tự nhiên: do a quick double-check.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra lại” nghe như làm lại toàn bộ việc kiểm tra. Double-check nhấn mạnh kiểm thêm lần nữa để chắc chắn, thường nhanh và thực tế. Nó thân mật hơn verify, dùng nhiều trong công việc, lịch hẹn, số liệu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

checkKiểm tra nói chung, chưa nói rõ đã kiểm tra lần nữa hay chưa.
double-checkKiểm tra lại một mục đã xem để chắc chắn không có lỗi.
verifyXác nhận bằng chứng hoặc thủ tục, trang trọng hơn double-check.
reviewXem lại toàn bộ nội dung hoặc chất lượng, rộng hơn kiểm từng mục.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Let's do a double-check on the numbers before the meeting.

Hãy kiểm tra lại các con số trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check oncheck‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

A quick double-check caught two errors in the attached table.

Một lần kiểm tra lại nhanh đã bắt được hai lỗi trong bảng đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • errors inerrors‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I always double-check the address before I leave the house.

Tôi luôn kiểm tra lại địa chỉ trước khi rời khỏi nhà.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

double-check the datakiểm lại dữ liệu
double-check the datekiểm lại ngày tháng
double-check with someonehỏi xác nhận với ai
double-check the calculationskiểm lại phép tính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1