result in

rɪˈzʌlt ɪn
rih·ZUHLT·ihn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gây ra, dẫn đến (kết quả cụ thể)

Cách dùng · Usage

Result in được chọn khi muốn nói một nguyên nhân, hành động hoặc điều kiện tạo ra một kết quả cụ thể. Ở công ty, lỗi hệ thống result in delays; trong nghiên cứu, phương pháp mới result in better scores; đời thường, thiếu ngủ may result in headaches. Dễ nhầm với result from: result in đi từ nguyên nhân đến kết quả, còn result from đi từ kết quả về nguyên nhân. Cụm hay gặp: result in an increase, result in errors.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “dẫn đến” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu “dẫn đường” hay “đưa tới nơi”. Result in chỉ nói nguyên nhân tạo ra một hậu quả cụ thể, khá trang trọng, hay gặp trong báo cáo, nghiên cứu, phân tích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lead toRộng và tự nhiên hơn, nói nguyên nhân dẫn tới kết quả qua một quá trình.
result inTrang trọng hơn và nhấn mạnh kết quả cụ thể thật sự xảy ra.
causeNói nguyên nhân trực tiếp, rõ trách nhiệm hoặc quan hệ nhân quả hơn.
bring aboutTrang trọng, thường dùng khi nói tạo ra thay đổi hoặc sự kiện đáng kể.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The new method resulted in faster responses.

Phương pháp mới đã mang lại phản hồi nhanh hơn.

💡 meeting

A lack of training may result in errors.

Thiếu đào tạo có thể dẫn đến sai sót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lack oflack‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • result inresult‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The update resulted in a small delay.

Bản cập nhật đã gây ra một sự chậm trễ nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • resulted inresulted‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

result in changesdẫn đến thay đổi
result in delaysgây ra chậm trễ
result in higher costslàm chi phí tăng
result in improvementtạo ra cải thiện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1