Nghĩa · Meaning
gây ra, dẫn đến (kết quả cụ thể)
Cách dùng · Usage
Result in được chọn khi muốn nói một nguyên nhân, hành động hoặc điều kiện tạo ra một kết quả cụ thể. Ở công ty, lỗi hệ thống result in delays; trong nghiên cứu, phương pháp mới result in better scores; đời thường, thiếu ngủ may result in headaches. Dễ nhầm với result from: result in đi từ nguyên nhân đến kết quả, còn result from đi từ kết quả về nguyên nhân. Cụm hay gặp: result in an increase, result in errors.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “dẫn đến” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu “dẫn đường” hay “đưa tới nơi”. Result in chỉ nói nguyên nhân tạo ra một hậu quả cụ thể, khá trang trọng, hay gặp trong báo cáo, nghiên cứu, phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new method resulted in faster responses.”
Phương pháp mới đã mang lại phản hồi nhanh hơn.
“A lack of training may result in errors.”
Thiếu đào tạo có thể dẫn đến sai sót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lack of→lack‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- result in→result‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The update resulted in a small delay.”
Bản cập nhật đã gây ra một sự chậm trễ nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- resulted in→resulted‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →