revise

rɪˈvaɪz
rih·VEYEZ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chỉnh sửa, sửa lại

Cách dùng · Usage

Revise dùng khi bạn xem lại và thay đổi nội dung để tốt hơn, không chỉ đọc lướt. Ở công việc: revise a proposal after client comments; học tập: revise a research plan; đời sống: revise a travel budget. Dễ nhầm với review: review có thể chỉ xem xét, còn revise bao hàm sửa. Ở Anh, revise còn nghĩa ôn thi. Cụm hay gặp: revise a draft/plan.

Sắc thái · Nuance

“Chỉnh sửa” trong tiếng Việt có thể là sửa lỗi nhỏ, nhưng revise thường hàm ý thay đổi nội dung, cấu trúc hoặc kế hoạch để tốt hơn. Trong Anh-Anh còn có nghĩa “ôn thi”, không chỉ sửa bài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “sửa bài” rất rộng, người học nói “I revised your typo”. Với lỗi nhỏ dùng “correct/fix a typo”; reserve “revise the essay” for bigger improvements.

Phân biệt từ đồng nghĩa

editChỉnh câu, cách diễn đạt, hình thức và độ chính xác của văn bản.
reviseSửa lại ở mức lớn hơn, có thể đổi nội dung, cấu trúc hoặc hướng lập luận.
correctNhấn vào việc sửa điều sai thành đúng, thường hẹp hơn revise.
rewriteViết lại đáng kể hoặc gần như viết mới, mức thay đổi có thể lớn hơn revise.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to revise the research plan.

Chúng ta cần chỉnh sửa kế hoạch nghiên cứu.

💡 email

I revised the draft after your comments.

Tôi đã chỉnh sửa bản nháp sau khi nhận góp ý của bạn.

📊 presentation

The final slide shows the revised model.

Slide cuối cùng cho thấy mô hình đã chỉnh sửa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

revise a draftchỉnh sửa bản nháp
revise an essaysửa bài luận
revise the planđiều chỉnh kế hoạch
revise for an examôn thi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1