Nghĩa · Meaning
chỉnh sửa, sửa lại
Cách dùng · Usage
Revise dùng khi bạn xem lại và thay đổi nội dung để tốt hơn, không chỉ đọc lướt. Ở công việc: revise a proposal after client comments; học tập: revise a research plan; đời sống: revise a travel budget. Dễ nhầm với review: review có thể chỉ xem xét, còn revise bao hàm sửa. Ở Anh, revise còn nghĩa ôn thi. Cụm hay gặp: revise a draft/plan.
Sắc thái · Nuance
“Chỉnh sửa” trong tiếng Việt có thể là sửa lỗi nhỏ, nhưng revise thường hàm ý thay đổi nội dung, cấu trúc hoặc kế hoạch để tốt hơn. Trong Anh-Anh còn có nghĩa “ôn thi”, không chỉ sửa bài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “sửa bài” rất rộng, người học nói “I revised your typo”. Với lỗi nhỏ dùng “correct/fix a typo”; reserve “revise the essay” for bigger improvements.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to revise the research plan.”
Chúng ta cần chỉnh sửa kế hoạch nghiên cứu.
“I revised the draft after your comments.”
Tôi đã chỉnh sửa bản nháp sau khi nhận góp ý của bạn.
“The final slide shows the revised model.”
Slide cuối cùng cho thấy mô hình đã chỉnh sửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →