retail

ˈriteɪl
REE·tayl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bán lẻ

Cách dùng · Usage

Retail nói về việc bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng, thường với số lượng nhỏ. Trong công việc, retail jobs là việc ở cửa hàng; khi học kinh doanh, retail sales cho biết sức mua; đời thường, bạn thấy retail price trên nhãn. Dễ nhầm với wholesale: wholesale bán sỉ cho cửa hàng, còn retail bán cho khách cuối. Cụm hay gặp: retail store.

Sắc thái · Nuance

“Bán lẻ” dễ bị hiểu chỉ là hành động bán từng món ở chợ hay cửa hàng nhỏ. Retail trong tiếng Anh còn là cả ngành bán trực tiếp cho người tiêu dùng, dùng nhiều trong kinh doanh và thống kê.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “bán lẻ” như động từ, nên có người viết “we retail products to customers” quá rộng. Tự nhiên hơn là “sell products directly to customers” hoặc dùng retail làm danh từ/tính từ: “retail sales”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wholesaleChỉ bán sỉ với số lượng lớn cho cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
retailChỉ giai đoạn bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân.
commerceChỉ hoạt động thương mại nói chung, rộng hơn retail rất nhiều.
salesChỉ hành vi bán hoặc doanh số; retail sales là doanh số bán lẻ.

Câu ví dụ · Examples

💡 business

Online shopping has changed the retail sector completely.

Mua sắm trực tuyến đã thay đổi hoàn toàn lĩnh vực bán lẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • retailreᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • completelycompleᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 economics

Retail sales fell as consumers spent less money.

Doanh số bán lẻ giảm khi người tiêu dùng chi tiêu ít hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • RetailReᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • fell asfell‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

Many people work in retail jobs in city centers.

Nhiều người làm công việc bán lẻ ở các trung tâm thành phố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • work inwork‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • retailreᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • jobs injobs‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

retail pricegiá bán lẻ
retail salesdoanh số bán lẻ
retail storecửa hàng bán lẻ
retail sectorngành bán lẻ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1