revolution

ˌrɛvəˈluʃən
reh·vuh·LOO·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cuộc cách mạng

Cách dùng · Usage

Revolution có thể nói về biến động chính trị lớn, nhưng cũng dùng cho thay đổi sâu rộng trong đời sống: công nghệ số, mua sắm online, cách giao tiếp. Từ này mạnh hơn change rất nhiều.

Sắc thái · Nuance

“Cách mạng” trong tiếng Việt thường gợi chính trị, Đảng hoặc đấu tranh lịch sử. Revolution trong tiếng Anh cũng dùng rộng cho thay đổi lớn, nhanh trong công nghệ, khoa học, văn hóa, không nhất thiết bạo lực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể dịch “cách mạng công nghệ” thành “technology revolution” mọi lúc. Cụm tự nhiên hơn thường là “digital revolution” hoặc “technological revolution”, depending on the meaning.

Phân biệt từ đồng nghĩa

changeTừ chung nhất cho sự thay đổi, không nói rõ quy mô hay hướng.
reformLà cải cách dần dần bên trong hệ thống hiện có.
revolutionChỉ thay đổi nhanh và lớn, làm đảo lộn hệ thống cũ.
transformationLà quá trình đổi mạnh về hình thái hay tính chất, có thể ít chính trị hơn revolution.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

The revolution changed the way the country was ruled.

Cuộc cách mạng đã thay đổi cách quốc gia được cai trị.

💡 technology

The digital revolution transformed how people communicate.

Cuộc cách mạng số đã biến đổi cách con người giao tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • digitaldigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • revolutionrevoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • communicatecommunicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 economics

The industrial revolution led to the growth of large cities.

Cuộc cách mạng công nghiệp đã dẫn đến sự phát triển của các thành phố lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • revolutionrevoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • growth ofgrowth‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • citiesciᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

political revolutioncách mạng chính trị
industrial revolutioncách mạng công nghiệp
digital revolutioncách mạng số
lead a revolutionlãnh đạo cách mạng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1