revolution
Nghĩa · Meaning
cuộc cách mạng
Cách dùng · Usage
Revolution có thể nói về biến động chính trị lớn, nhưng cũng dùng cho thay đổi sâu rộng trong đời sống: công nghệ số, mua sắm online, cách giao tiếp. Từ này mạnh hơn change rất nhiều.
Sắc thái · Nuance
“Cách mạng” trong tiếng Việt thường gợi chính trị, Đảng hoặc đấu tranh lịch sử. Revolution trong tiếng Anh cũng dùng rộng cho thay đổi lớn, nhanh trong công nghệ, khoa học, văn hóa, không nhất thiết bạo lực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể dịch “cách mạng công nghệ” thành “technology revolution” mọi lúc. Cụm tự nhiên hơn thường là “digital revolution” hoặc “technological revolution”, depending on the meaning.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The revolution changed the way the country was ruled.”
Cuộc cách mạng đã thay đổi cách quốc gia được cai trị.
“The digital revolution transformed how people communicate.”
Cuộc cách mạng số đã biến đổi cách con người giao tiếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- digital→digiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- revolution→revoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- communicate→communicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The industrial revolution led to the growth of large cities.”
Cuộc cách mạng công nghiệp đã dẫn đến sự phát triển của các thành phố lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- revolution→revoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- growth of→growth‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cities→ciᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →