Nghĩa · Meaning
loại trừ (khả năng)
Cách dùng · Usage
Rule out được dùng khi bằng chứng khiến ta loại bỏ một khả năng khỏi danh sách giải thích. Ở công việc, dữ liệu rule out lỗi phần mềm; ở học tập, thí nghiệm rule out một giả thuyết; đời thường, bác sĩ xét nghiệm để rule out dị ứng. Dễ nhầm với cancel: cancel là hủy kế hoạch, còn rule out là bác bỏ khả năng. Cụm hay gặp: cannot rule out other causes.
Sắc thái · Nuance
“Loại trừ” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là bỏ khỏi danh sách. Rule out trang trọng hơn, thường dùng khi xét chứng cứ, chẩn đoán, kế hoạch: kết luận rằng khả năng đó không đúng, không phù hợp hoặc không còn đáng tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We cannot rule out other explanations yet.”
Chúng ta chưa thể loại trừ các cách giải thích khác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rule out→rule‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- other explanations→other‿explanationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The data rules out one common assumption.”
Dữ liệu loại trừ một giả định phổ biến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rules out→rules‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- common assumption→common‿assumptionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team ruled out a technical error.”
Đội đã loại trừ khả năng lỗi kỹ thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ruled out→ruled‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- technical error→technical‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →