scholarship

ˈskɑːlərʃɪp
SKAH·ler·shihp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

học bổng, hoạt động học thuật

Cách dùng · Usage

Có hai nghĩa hay gặp: tiền hỗ trợ học phí và công trình học thuật. Ngữ cảnh sẽ phân biệt: apply for a scholarship là xin học bổng; recent scholarship là nghiên cứu, sách vở trong lĩnh vực.

Sắc thái · Nuance

“Scholarship” không chỉ là “học bổng”; trong văn cảnh học thuật nó còn là “công trình/tri thức nghiên cứu”. Người Việt dễ hiểu nhầm là tiền trong mọi câu, nhưng “recent scholarship” nói trang trọng về nghiên cứu gần đây.

Phân biệt từ đồng nghĩa

grantKhoản tài trợ cho nghiên cứu hoặc dự án, thường gắn với tổ chức và kế hoạch sử dụng tiền.
fellowshipChương trình hỗ trợ học thuật hoặc nghiên cứu, thường cho sau đại học hay nhà nghiên cứu.
researchHoạt động nghiên cứu nói chung, không phải khoản hỗ trợ tài chính.
scholarshipHọc bổng hoặc học thuật; trong ngữ cảnh sinh viên thường là hỗ trợ tài chính cho học tập.
awardGiải thưởng hoặc sự công nhận, có thể không kèm tiền như scholarship.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

She sent the scholarship application before noon.

Cô ấy đã gửi đơn xin học bổng trước buổi trưa.

🤝 interview

He explained why the scholarship would help his research plan.

Anh ấy giải thích vì sao học bổng sẽ giúp ích cho kế hoạch nghiên cứu của mình.

📊 presentation

The slide listed three scholarship options.

Slide liệt kê ba lựa chọn học bổng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

receive a scholarshipnhận học bổng
scholarship recipientngười nhận học bổng
recent scholarshipnghiên cứu gần đây
merit-based scholarshiphọc bổng theo thành tích
scholarship on historynghiên cứu về lịch sử
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1