Nghĩa · Meaning
học bổng, hoạt động học thuật
Cách dùng · Usage
Có hai nghĩa hay gặp: tiền hỗ trợ học phí và công trình học thuật. Ngữ cảnh sẽ phân biệt: apply for a scholarship là xin học bổng; recent scholarship là nghiên cứu, sách vở trong lĩnh vực.
Sắc thái · Nuance
“Scholarship” không chỉ là “học bổng”; trong văn cảnh học thuật nó còn là “công trình/tri thức nghiên cứu”. Người Việt dễ hiểu nhầm là tiền trong mọi câu, nhưng “recent scholarship” nói trang trọng về nghiên cứu gần đây.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She sent the scholarship application before noon.”
Cô ấy đã gửi đơn xin học bổng trước buổi trưa.
“He explained why the scholarship would help his research plan.”
Anh ấy giải thích vì sao học bổng sẽ giúp ích cho kế hoạch nghiên cứu của mình.
“The slide listed three scholarship options.”
Slide liệt kê ba lựa chọn học bổng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →