Nghĩa · Meaning
phạm vi, mức độ bao quát
Cách dùng · Usage
Scope được chọn khi nói ranh giới một việc bao gồm gì và không bao gồm gì. Trong công việc, scope of a project quyết định nhiệm vụ; ở trường, scope of a study giới hạn dữ liệu; đời thường, scope of a repair cho biết sửa phần nào. Dễ nhầm với size: size là độ lớn, còn scope là phạm vi bao quát. Cụm thường gặp: beyond the scope of.
Sắc thái · Nuance
“Scope” không phải “phạm vi” chung chung như trong mọi câu tiếng Việt. Nó thường là ranh giới chính thức của dự án, bài nghiên cứu, hợp đồng; nghe kỹ thuật, quản lý, học thuật hơn là lời nói đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “trong phạm vi”, người học viết “in the scope of this report”. Dạng tự nhiên là “within the scope of this report” hoặc “the scope of this report includes...”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The scope of this project is way too broad for one semester.”
Phạm vi của dự án này quá rộng để làm trong một học kỳ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- scope of→scope‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- project is→project‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for one→for‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This slide explains the scope of our study.”
Slide này giải thích phạm vi nghiên cứu của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- scope of→scope‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you confirm the scope before I continue?”
Bạn có thể xác nhận phạm vi trước khi tôi tiếp tục không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →