Nghĩa · Meaning
bảo mật, an ninh
Cách dùng · Usage
Từ này dùng cả cho bảo vệ dữ liệu và an toàn nơi chốn: mật khẩu, camera nhà, kiểm tra sân bay. Trong công nghệ thường là “bảo mật”; ở tòa nhà hay sự kiện là “an ninh”.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “an ninh/bảo mật” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến công an hoặc mật khẩu. Trong tiếng Anh, security bao trùm cả sự bảo vệ vật lý, dữ liệu, quốc gia và cảm giác an toàn; giọng trung tính, hơi trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Strong passwords improve the security of your accounts.”
Mật khẩu mạnh giúp nâng cao tính bảo mật cho tài khoản của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- passwords improve→passwords‿improveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your accounts→your‿accountsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The airport increased security after the warning.”
Sân bay tăng cường an ninh sau lời cảnh báo.
“A stable job gives many people a sense of security.”
Một công việc ổn định mang lại cho nhiều người cảm giác an toàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- people a→people‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sense of→sense‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →