security

sɪˈkjʊrɪti
sih·KYOO·rih·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bảo mật, an ninh

Cách dùng · Usage

Từ này dùng cả cho bảo vệ dữ liệu và an toàn nơi chốn: mật khẩu, camera nhà, kiểm tra sân bay. Trong công nghệ thường là “bảo mật”; ở tòa nhà hay sự kiện là “an ninh”.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “an ninh/bảo mật” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến công an hoặc mật khẩu. Trong tiếng Anh, security bao trùm cả sự bảo vệ vật lý, dữ liệu, quốc gia và cảm giác an toàn; giọng trung tính, hơi trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

safetyTập trung vào phòng tránh tai nạn, cháy nổ hoặc thương tích ngẫu nhiên.
lab safetyNói về phòng ngừa tai nạn trong phòng thí nghiệm.
lab securityGần với kiểm soát ra vào và bảo vệ thiết bị phòng thí nghiệm.
protectionTừ rộng cho sự bảo vệ vật lý hay pháp lý, ít sắc thái hệ thống hơn security.
physical protectionChỉ bảo vệ thân thể hoặc vật lý.
legal protectionChỉ sự bảo vệ bằng luật hoặc quyền pháp lý.
securityNhấn vào hệ thống bảo vệ khỏi truy cập, tấn công hoặc đe dọa.
privacyLiên quan đến quyền và trạng thái thông tin cá nhân không bị người khác xem.
data privacyNói về quyền kiểm soát cách dữ liệu cá nhân được dùng.
data securityNói về biện pháp kỹ thuật ngăn dữ liệu bị lộ hoặc bị tấn công.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

Strong passwords improve the security of your accounts.

Mật khẩu mạnh giúp nâng cao tính bảo mật cho tài khoản của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • passwords improvepasswords‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your accountsyour‿accountsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The airport increased security after the warning.

Sân bay tăng cường an ninh sau lời cảnh báo.

💡 society

A stable job gives many people a sense of security.

Một công việc ổn định mang lại cho nhiều người cảm giác an toàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • people apeople‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sense ofsense‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data securitybảo mật dữ liệu
national securityan ninh quốc gia
security checkkiểm tra an ninh
security measuresbiện pháp an ninh
campus securityan ninh khuôn viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1