Nghĩa · Meaning
chọn, lựa chọn
Cách dùng · Usage
Từ này trang trọng hơn “choose” một chút, hay gặp trong biểu mẫu, khảo sát, lịch hẹn hoặc hướng dẫn trên màn hình. Dùng khi người nghe cần chọn một mục, thời gian, tệp hay phương án cụ thể.
Sắc thái · Nuance
“Chọn” có thể dịch select, nhưng select trang trọng và có cảm giác chọn từ một danh sách hay nhóm theo tiêu chí. Trong nói chuyện thường ngày, choose tự nhiên hơn; select hợp với mẫu đơn, nghiên cứu, máy tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chọn ra một người”, người học thêm out: “select out one student.” Select đã bao hàm chọn từ nhóm. Viết “select one student,” hoặc nếu nhấn mạnh loại bỏ thì dùng “choose one student from the group.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each group should select one research topic.”
Mỗi nhóm nên chọn một chủ đề nghiên cứu.
“Please select a time for the interview.”
Vui lòng chọn một thời gian cho buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- select a→select‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We selected three examples for this slide.”
Chúng tôi đã chọn ba ví dụ cho slide này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →