semantics

sɪˈmæntɪks
sih·MAN·tihks3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngữ nghĩa học, ý nghĩa của từ ngữ

Cách dùng · Usage

semantics được dùng khi bàn về ý nghĩa của từ, câu hoặc ký hiệu, không phải cách phát âm hay quy tắc ngữ pháp. Ở công việc: discuss semantics of a contract term. Khi học: compare semantics in two examples. Đời thường: tranh luận về semantics của một tin nhắn. Dễ lẫn với grammar; grammar là cấu trúc, semantics là nghĩa. Cụm hay gặp: a matter of semantics.

Sắc thái · Nuance

“Ngữ nghĩa học” nghe như tên môn học hẹp. Semantics có thể là ngành nghiên cứu ý nghĩa, nhưng cũng dùng khi bàn chính xác một từ, câu, ký hiệu hoặc mã máy tính có nghĩa gì; giọng học thuật, kỹ thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ngữ nghĩa của từ”, người học viết “the semantic of this word.” Semantics thường là danh từ số ít hình thức có -s, còn tính từ là semantic: “the semantics of this word” hoặc “a semantic difference.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

meaningTừ chung nhất để nói về nghĩa.
syntaxNói về trật tự từ và cấu trúc ngữ pháp, đối lập với nghĩa.
semanticsLà phần nghiên cứu hoặc phân tích nghĩa của từ và câu.
pragmaticsNói cách lời nói được hiểu theo tình huống sử dụng thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group discussed semantics, not grammar.

Nhóm đã thảo luận về ngữ nghĩa, chứ không phải ngữ pháp.

📊 presentation

This example is useful for explaining semantics.

Ví dụ này hữu ích để giải thích về ngữ nghĩa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This examplethis‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is usefulis‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for explainingfor‿explainingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I have a question about semantics in this sentence.

Tôi có một câu hỏi về ngữ nghĩa trong câu này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question aboutquestion‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • semantics insemantics‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lexical semanticsngữ nghĩa từ vựng
formal semanticsngữ nghĩa hình thức
the semantics of a wordnghĩa của một từ
semantic differencekhác biệt ngữ nghĩa
programming language semanticsngữ nghĩa ngôn ngữ lập trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1