discussion prompt

dɪˈskʌʃən prɑːmpt
dih·SKUH·shuhn·prahmpt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

câu gợi mở thảo luận (câu hỏi khơi gợi thảo luận)

Cách dùng · Usage

Hay gặp trong lớp học, workshop, câu lạc bộ sách: giáo viên đưa câu hỏi để mọi người nói tiếp, mở tranh luận, hoặc kết nối bài đọc với trải nghiệm cá nhân.

Sắc thái · Nuance

“Câu gợi mở” có thể nghe như lời nhắc nhẹ. Discussion prompt là câu hỏi hoặc phát biểu được thiết kế sẵn để khởi động và định hướng thảo luận trong lớp hay nhóm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “gợi ý” thường là hint, người Việt có thể viết “discussion hint”. Đúng là “discussion prompt” khi đó là đề dẫn cho cả nhóm, còn “hint” chỉ giúp tìm câu trả lời.

Phân biệt từ đồng nghĩa

topicLà chủ đề để nói đến, chưa phải câu dẫn cách suy nghĩ hay thảo luận.
discussion promptLà câu hoặc yêu cầu gợi mở để người học bắt đầu trao đổi ý kiến.
questionChỉ câu hỏi tìm thông tin nói chung, không nhất thiết có chức năng dẫn hoạt động.
promptNhấn mạnh chức năng khơi gợi phản hồi hoặc hoạt động.
cueLà tín hiệu để bắt đầu hành động, không nhất thiết là câu hỏi học tập.
assignment promptLà chỉ dẫn cho bài tập, còn discussion prompt hướng vào tham gia thảo luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The tutor gave a discussion prompt, and the conversation finally started.

Trợ giảng đưa ra một câu gợi mở thảo luận, và cuộc trò chuyện cuối cùng cũng bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • prompt andprompt‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • conversationconversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I added a discussion prompt to the lesson plan.

Tôi đã thêm một câu gợi mở thảo luận vào kế hoạch bài học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Use a discussion prompt to get quiet students talking.

Hãy dùng một câu gợi mở thảo luận để khiến những học sinh im lặng lên tiếng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

weekly discussion promptđề dẫn thảo luận hằng tuần
respond to a promptphản hồi đề dẫn
open-ended discussion promptđề dẫn mở
write a discussion promptviết đề dẫn thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1