Nghĩa · Meaning
trình tự, chuỗi
Cách dùng · Usage
Sequence được chọn khi thứ tự các bước, sự kiện hoặc phần tử ảnh hưởng đến ý nghĩa hay kết quả. Ở công việc: thứ tự gửi email trong chiến dịch; học tập: chuỗi bài học từ dễ đến khó; đời thường: các bước nấu ăn. Dễ nhầm với series: series là nhiều thứ cùng nhóm, còn sequence nhấn mạnh trật tự. Cụm thường gặp: in the correct sequence, sequence of events.
Sắc thái · Nuance
“Trình tự” trong tiếng Việt có thể chỉ quy trình hành chính. Sequence rộng hơn: các việc, số, cảnh phim, gen hoặc bước được sắp theo thứ tự; sắc thái trung tính, hơi kỹ thuật khi cần chính xác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “theo trình tự”, người học hay viết “follow sequence” thiếu mạo từ. Cần “follow the sequence” hoặc “put the steps in sequence”; với “of” nói “the sequence of events”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sequence of events is important.”
Trình tự của các sự kiện là quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sequence of→sequence‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- events is→events‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We changed the sequence of activities.”
Chúng tôi đã thay đổi trình tự các hoạt động.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sequence of→sequence‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- activities→acᴅivitiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check the sequence of slides.”
Xin hãy kiểm tra trình tự các trang trình chiếu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →