significant
Nghĩa · Meaning
quan trọng, đáng kể
Cách dùng · Usage
Significant nhấn mạnh điều gì đủ lớn hoặc đủ quan trọng để chú ý: mức tăng doanh số, khác biệt trong kết quả học, thay đổi lịch làm ảnh hưởng cả nhóm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study found a significant rise in test scores.”
Nghiên cứu tìm thấy một sự tăng đáng kể trong điểm số bài kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- found a→found‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rise in→rise‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There was a significant difference between the two groups.”
Có một sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm.
“This is a significant point in the whole argument.”
Đây là một điểm quan trọng trong toàn bộ lập luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point in→point‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- whole argument→whole‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →