significant

sɪɡˈnɪfɪkənt
sihg·NIH·fih·kuhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quan trọng, đáng kể

Cách dùng · Usage

Significant nhấn mạnh điều gì đủ lớn hoặc đủ quan trọng để chú ý: mức tăng doanh số, khác biệt trong kết quả học, thay đổi lịch làm ảnh hưởng cả nhóm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

importantChỉ điều có giá trị hoặc ưu tiên cao trong tình huống.
significantChỉ điều đáng kể về ý nghĩa, quy mô hoặc có thể cả ý nghĩa thống kê.
substantialNhấn mạnh lượng hoặc mức độ lớn, thường dùng với tăng, giảm hoặc thay đổi.
meaningfulChỉ điều có ý nghĩa thật sự đối với con người, cách hiểu hoặc mục đích.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

The study found a significant rise in test scores.

Nghiên cứu tìm thấy một sự tăng đáng kể trong điểm số bài kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rise inrise‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

There was a significant difference between the two groups.

Có một sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm.

💡 argument

This is a significant point in the whole argument.

Đây là một điểm quan trọng trong toàn bộ lập luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point inpoint‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • whole argumentwhole‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

significant differencekhác biệt đáng kể
statistically significantcó ý nghĩa thống kê
significant effecttác động đáng kể
significant increasemức tăng đáng kể
significant factoryếu tố quan trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1