Nghĩa · Meaning
đọc lướt để nắm ý chính
Cách dùng · Usage
Skim là đọc lướt để lấy ý chính: xem nhanh email dài trước khi trả lời, lướt bài báo trước giờ học, hoặc nhìn qua menu để chọn món. Không phải đọc kỹ từng dòng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đọc lướt” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là đọc cẩu thả hoặc bỏ qua. Skim trung tính: đọc nhanh có mục đích để nắm ý chính trước khi đọc kỹ, dùng được trong học thuật và công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I skimmed the article before replying to the professor.”
Tôi đã đọc lướt bài báo trước khi trả lời giáo sư.
“The candidate said she usually skims sources first.”
Ứng viên nói rằng cô ấy thường đọc lướt các nguồn tài liệu trước.
“Skim the first chart before we discuss the results.”
Hãy đọc lướt biểu đồ đầu tiên trước khi chúng ta thảo luận kết quả.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →