skim

skɪm
skihm1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đọc lướt để nắm ý chính

Cách dùng · Usage

Skim là đọc lướt để lấy ý chính: xem nhanh email dài trước khi trả lời, lướt bài báo trước giờ học, hoặc nhìn qua menu để chọn món. Không phải đọc kỹ từng dòng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đọc lướt” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là đọc cẩu thả hoặc bỏ qua. Skim trung tính: đọc nhanh có mục đích để nắm ý chính trước khi đọc kỹ, dùng được trong học thuật và công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scanĐọc thật nhanh để tìm một tên, số, ngày hoặc chi tiết cụ thể.
skimĐọc lướt có chiến lược để nắm ý chính và cấu trúc tổng thể.
browseXem qua sách, web hoặc cửa hàng mà không có mục tiêu tìm kiếm rõ.
glance atNhìn rất nhanh trong chốc lát, ngắn và nông hơn skim.
read quicklyCách nói chung là đọc nhanh, không nhất thiết có chiến lược chọn lọc.
previewXem trước khi đọc chính thức, như một bước chuẩn bị ban đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I skimmed the article before replying to the professor.

Tôi đã đọc lướt bài báo trước khi trả lời giáo sư.

🤝 interview

The candidate said she usually skims sources first.

Ứng viên nói rằng cô ấy thường đọc lướt các nguồn tài liệu trước.

📊 presentation

Skim the first chart before we discuss the results.

Hãy đọc lướt biểu đồ đầu tiên trước khi chúng ta thảo luận kết quả.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

skim an articleđọc lướt một bài báo
skim through a chapterlướt qua một chương
skim for the main ideađọc lướt tìm ý chính
quickly skimđọc lướt thật nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1