range of sources

reɪndʒ əv ˈsɔːrsɪz
raynj·uhv·SAWR·sihz4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự đa dạng nguồn tài liệu; việc sử dụng cân đối nhiều nguồn khác nhau

Cách dùng · Usage

Thường xuất hiện trong bài luận, nghiên cứu hoặc báo cáo khi cần dùng nhiều nguồn khác nhau: sách, bài báo, số liệu, ý kiến chuyên gia để tránh lệ thuộc một tác giả.

Sắc thái · Nuance

Dịch “đa dạng nguồn” dễ làm người Việt nghĩ chỉ cần nhiều tài liệu. Range of sources nhấn mạnh sự trải rộng và cân đối giữa loại nguồn, tác giả, quan điểm; rất hay dùng trong viết học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người học hay viết “use range of sources.” Trong tiếng Anh cần a trước range: sai “Use range of sources”; đúng “Use a range of sources.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

variety of sourcesNói khá thường ngày về việc có nhiều loại nguồn khác nhau.
range of sourcesTự nhiên trong học thuật khi đánh giá độ rộng, cân bằng và phù hợp của nguồn.
list of sourcesChỉ danh sách nguồn đơn thuần, không nói đến chất lượng hay sự đa dạng.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Use a range of sources so one author doesn't dominate your essay.

Hãy dùng nhiều nguồn khác nhau để một tác giả không chiếm hết bài luận của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • range ofrange‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dominatedominaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • your essayyour‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Your range of sources is much better in this version.

Sự đa dạng nguồn tài liệu của bạn tốt hơn nhiều trong bản này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • range ofrange‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sources issources‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

A range of sources really matters in academic writing.

Sự đa dạng của nguồn tài liệu thực sự quan trọng trong viết học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • range ofrange‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mattersmaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in academicin‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a range of sourcesdùng nhiều nguồn đa dạng
draw on a range of sourcesdựa vào nhiều nguồn
a wide range of sourcesmột loạt nguồn rộng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1