reference list

ˈrefrəns lɪst
REH·fruhns·lihst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

danh mục tài liệu tham khảo

Cách dùng · Usage

Dùng trong bài luận, báo cáo, nghiên cứu để nói phần liệt kê nguồn đã dùng. Có thể nhắc khi kiểm tra trích dẫn, sắp xếp theo APA/MLA, hoặc thêm sách và bài báo cuối bài.

Sắc thái · Nuance

“Danh mục tài liệu tham khảo” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là phần liệt kê sách cuối bài. “Reference list” mang sắc thái học thuật, là danh sách nguồn đã dùng hoặc trích dẫn, thường phải đúng chuẩn APA/MLA.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “danh mục tài liệu tham khảo”, người học hay viết “document reference list” hoặc “list of reference documents”. Cách tự nhiên là “reference list”: “Please include a reference list.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bibliographyCó thể gồm cả tài liệu đã tham khảo nhưng không trích trực tiếp.
reference listLà danh sách nguồn được trích dẫn theo quy tắc, thường khớp với trích dẫn trong bài.
works citedLà tên mục trong MLA cho các nguồn thực sự được trích dẫn.
source listLà cách gọi chung cho danh sách nguồn, có thể không theo chuẩn trích dẫn nghiêm ngặt.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

This reference list covers all the early research on the topic.

Danh mục tài liệu tham khảo này bao quát tất cả các nghiên cứu ban đầu về chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • covers allcovers‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • research onresearch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I organized the reference list by theme for you.

Tôi đã sắp xếp danh mục tài liệu tham khảo theo chủ đề cho bạn.

💡 일상

My reference list already has twelve sources on it.

Danh mục tài liệu tham khảo của tôi đã có mười hai nguồn rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • list alreadylist‿alreadyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sources onsources‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

include a reference listthêm danh mục tham khảo
format a reference listđịnh dạng mục tham khảo
check the reference listkiểm tra mục tham khảo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1