reference list
Nghĩa · Meaning
danh mục tài liệu tham khảo
Cách dùng · Usage
Dùng trong bài luận, báo cáo, nghiên cứu để nói phần liệt kê nguồn đã dùng. Có thể nhắc khi kiểm tra trích dẫn, sắp xếp theo APA/MLA, hoặc thêm sách và bài báo cuối bài.
Sắc thái · Nuance
“Danh mục tài liệu tham khảo” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là phần liệt kê sách cuối bài. “Reference list” mang sắc thái học thuật, là danh sách nguồn đã dùng hoặc trích dẫn, thường phải đúng chuẩn APA/MLA.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “danh mục tài liệu tham khảo”, người học hay viết “document reference list” hoặc “list of reference documents”. Cách tự nhiên là “reference list”: “Please include a reference list.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This reference list covers all the early research on the topic.”
Danh mục tài liệu tham khảo này bao quát tất cả các nghiên cứu ban đầu về chủ đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- covers all→covers‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- research on→research‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I organized the reference list by theme for you.”
Tôi đã sắp xếp danh mục tài liệu tham khảo theo chủ đề cho bạn.
“My reference list already has twelve sources on it.”
Danh mục tài liệu tham khảo của tôi đã có mười hai nguồn rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- list already→list‿alreadyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sources on→sources‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →