Nghĩa · Meaning
đọc lướt; đọc nhanh để nắm ý chính
Cách dùng · Usage
Skimming là đọc rất nhanh để nắm ý chính, tiêu đề, đoạn mở đầu và kết luận trước khi đọc kỹ. Trong công việc: skimming báo cáo dài trước cuộc họp; học tập: skimming articles để chọn nguồn; đời thường: lướt tin tức buổi sáng. Dễ nhầm với scanning: scanning là tìm một chi tiết cụ thể, còn skimming tìm ý tổng quát. Cụm hay dùng: quick skimming, skim through a text.
Sắc thái · Nuance
“Đọc lướt” trong tiếng Việt đôi khi bị hiểu là đọc qua loa, cẩu thả. “Skimming” là chiến lược đọc có chủ đích để nắm ý chính nhanh; trung tính, thường dùng trong học thuật và luyện thi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do some quick skimming before you commit to any articles.”
Hãy đọc lướt nhanh trước khi bạn quyết định chọn bất kỳ bài báo nào.
“I finished skimming the sources this afternoon.”
Tôi đã đọc lướt xong các nguồn tài liệu chiều nay.
“Skimming found me three useful texts in ten minutes.”
Việc đọc lướt giúp tôi tìm được ba văn bản hữu ích trong mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- texts in→texts‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →