Nghĩa · Meaning
loài (sinh vật)
Cách dùng · Usage
species dùng trong sinh học để nói về một nhóm sinh vật cùng loại, như chó sói, lúa mì hay một loài cá. Trong công việc: nhà bảo tồn theo dõi endangered species. Trong học tập: học sinh phân loại species trong bài sinh học. Trong đời thường: người nuôi cá hỏi species nào sống chung được. Dễ nhầm với animal: species có thể là cây, nấm, vi khuẩn. Cụm hay gặp: a new species, many species of birds.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “loài” dễ khiến người Việt dùng rộng cho mọi kiểu “loại”. Species là thuật ngữ sinh học, trang trọng vừa phải, chỉ nhóm sinh vật có khả năng sinh sản với nhau, không phải category chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “many kind of species” vì “loài” bị hiểu như “loại”. Không chồng hai danh từ phân loại. Viết “many species of birds” hoặc “many kinds of birds”, không “many kinds of species”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This forest is home to many species of birds.”
Khu rừng này là nơi sinh sống của nhiều loài chim.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- forest is→forest‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- species of→species‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Scientists discovered a new species in the river.”
Các nhà khoa học phát hiện một loài mới ở dòng sông.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discovered a→discovered‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- species in→species‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Some species are at risk because of climate change.”
Một số loài đang gặp nguy hiểm do biến đổi khí hậu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- species are→species‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- because of→because‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- climate→climaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →