Nghĩa · Meaning
dấu vết ghi lại quá trình tìm và xác minh tài liệu
Cách dùng · Usage
Nói khi cần lưu lại bằng chứng từng bước để sau này kiểm tra: email xác nhận, hóa đơn, nguồn nghiên cứu, lịch sử chỉnh sửa hoặc ghi chú ai đã duyệt gì.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát là “dấu vết giấy tờ”, dễ làm người Việt nghĩ chỉ nói về tài liệu in. Trong tiếng Anh, paper trail thường chỉ chuỗi bằng chứng có thể kiểm tra, kể cả email, file, log; sắc thái chuyên nghiệp, kiểm toán.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “make a paper trail” vì dịch từ “tạo ra”. Trong ngữ cảnh lưu bằng chứng, collocation tự nhiên là “keep/create a paper trail”: “Keep a paper trail of all sources,” không nói “make paper trail”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Keep a paper trail so we can verify every source later.”
Hãy lưu lại hồ sơ ghi chép để sau này chúng ta có thể xác minh từng nguồn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The shared folder keeps a paper trail of our research steps.”
Thư mục dùng chung lưu lại hồ sơ về các bước nghiên cứu của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keeps a→keeps‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- trail of→trail‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Save your receipts so you have a paper trail.”
Hãy giữ hóa đơn để bạn có một hồ sơ ghi chép.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →