author's purpose
Nghĩa · Meaning
mục đích của tác giả khi viết
Cách dùng · Usage
Trong bài đọc, author’s purpose được dùng khi hỏi người viết muốn làm gì với người đọc: thuyết phục, giải thích, kể chuyện hay cảnh báo. Ở công việc, bạn xác định mục đích của email sếp; khi học, phân tích đoạn văn trong bài thi; đời thường, đọc quảng cáo và hỏi nó muốn mình mua gì. Dễ nhầm với main idea: main idea là nội dung chính, còn author’s purpose là lý do viết. Cụm quen thuộc: identify the author’s purpose.
Sắc thái · Nuance
“Mục đích của tác giả” nghe như ý định cá nhân bên ngoài văn bản. “Author's purpose” là thuật ngữ đọc hiểu: lý do giao tiếp của bài, như inform, persuade, entertain, chứ không phải tiểu sử tác giả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The author's purpose here is to persuade, not just inform.”
Mục đích của tác giả ở đây là thuyết phục, chứ không chỉ cung cấp thông tin.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- here is→here‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- just inform→just‿informNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Ask students to find the author's purpose in paragraph one.”
Hãy yêu cầu học sinh tìm mục đích của tác giả ở đoạn một.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- purpose in→purpose‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- paragraph one→paragraph‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We talked about the author's purpose in book club tonight.”
Chúng tôi đã bàn về mục đích của tác giả trong buổi câu lạc bộ sách tối nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talked about→talked‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- purpose in→purpose‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →