author's purpose

ˈɔːθərz ˈpɜːrpəs
AW·therz·purr·puhs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mục đích của tác giả khi viết

Cách dùng · Usage

Trong bài đọc, author’s purpose được dùng khi hỏi người viết muốn làm gì với người đọc: thuyết phục, giải thích, kể chuyện hay cảnh báo. Ở công việc, bạn xác định mục đích của email sếp; khi học, phân tích đoạn văn trong bài thi; đời thường, đọc quảng cáo và hỏi nó muốn mình mua gì. Dễ nhầm với main idea: main idea là nội dung chính, còn author’s purpose là lý do viết. Cụm quen thuộc: identify the author’s purpose.

Sắc thái · Nuance

“Mục đích của tác giả” nghe như ý định cá nhân bên ngoài văn bản. “Author's purpose” là thuật ngữ đọc hiểu: lý do giao tiếp của bài, như inform, persuade, entertain, chứ không phải tiểu sử tác giả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

main ideaÝ chính của văn bản, nói về nội dung trung tâm hơn là lý do tác giả viết.
author's purposeMục đích của tác giả khi viết, như thuyết phục, giải thích, giải trí hoặc thông báo.
toneSắc thái cảm xúc hoặc thái độ trong cách viết, không phải mục tiêu của văn bản.
messageThông điệp người đọc nên nhận được, còn purpose nhấn mạnh việc tác giả muốn làm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The author's purpose here is to persuade, not just inform.

Mục đích của tác giả ở đây là thuyết phục, chứ không chỉ cung cấp thông tin.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • here ishere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • just informjust‿informNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Ask students to find the author's purpose in paragraph one.

Hãy yêu cầu học sinh tìm mục đích của tác giả ở đoạn một.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • purpose inpurpose‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paragraph oneparagraph‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

We talked about the author's purpose in book club tonight.

Chúng tôi đã bàn về mục đích của tác giả trong buổi câu lạc bộ sách tối nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talked abouttalked‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • purpose inpurpose‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

identify the author's purposexác định mục đích tác giả
explain the author's purposegiải thích mục đích tác giả
the author's purpose is to informtác giả nhằm cung cấp tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1