research gap
Nghĩa · Meaning
khoảng trống nghiên cứu (phần chưa được nghiên cứu)
Cách dùng · Usage
Dùng trong học thuật để chỉ phần chủ đề còn ít người nghiên cứu hoặc chưa có câu trả lời rõ. Hay xuất hiện khi đọc tài liệu, viết luận văn, chọn đề tài hoặc giải thích lý do nghiên cứu.
Sắc thái · Nuance
“Khoảng trống nghiên cứu” nghe như chỗ trống vật lý trong bài. “Research gap” là khái niệm học thuật: vấn đề chưa được nghiên cứu đủ, dùng để biện minh đề tài, không chỉ là thiếu thông tin ngẫu nhiên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We found a research gap in the last section of the paper.”
Chúng tôi tìm thấy một khoảng trống nghiên cứu ở phần cuối của bài báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- found a→found‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gap in→gap‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- section of→section‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There is a research gap around student motivation on page five.”
Có một khoảng trống nghiên cứu về động lực của học sinh ở trang năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gap around→gap‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- motivation→moᴅivationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My professor said my topic fills a real research gap.”
Giáo sư của tôi nói rằng đề tài của tôi lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu thực sự.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →