source list

ˈsɔːrs lɪst
SAWRS·lihst2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

danh sách nguồn

Cách dùng · Usage

Source list là phần cuối bài viết hoặc dự án, nơi liệt kê sách, website, bài báo đã dùng. Giáo viên có thể yêu cầu thêm nguồn, sửa định dạng hoặc kiểm tra nguồn còn thiếu.

Sắc thái · Nuance

“Danh sách nguồn” dễ bị hiểu là danh sách nơi cung cấp tin như báo, website. “Source list” trung tính và rộng hơn “reference list”; dùng cho báo cáo, dự án, lớp học, không nhất thiết chuẩn học thuật nghiêm ngặt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reference listGắn với quy tắc trích dẫn và sự khớp giữa nguồn trong bài và cuối bài.
bibliographyCó thể chứa cả tài liệu đã đọc hoặc tham khảo rộng hơn nguồn được trích trực tiếp.
source listLà cách gọi chung cho danh sách nguồn như liên kết, phỏng vấn hoặc nguồn ảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 보고서 마무리

Put every website you used in the source list.

Hãy đưa mọi trang web bạn đã dùng vào danh sách nguồn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put everyput‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • websitewebsiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • used inused‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 교사 피드백

Your essay is good, but the source list is missing two books.

Bài luận của em tốt, nhưng danh sách nguồn thiếu hai cuốn sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your essayyour‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • list islist‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 조별 과제

We checked the source list together before handing in the project.

Chúng tôi đã cùng kiểm tra danh sách nguồn trước khi nộp dự án.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create a source listtạo danh sách nguồn
update the source listcập nhật danh sách nguồn
share a source listchia sẻ danh sách nguồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1