Nghĩa · Meaning
danh sách nguồn
Cách dùng · Usage
Source list là phần cuối bài viết hoặc dự án, nơi liệt kê sách, website, bài báo đã dùng. Giáo viên có thể yêu cầu thêm nguồn, sửa định dạng hoặc kiểm tra nguồn còn thiếu.
Sắc thái · Nuance
“Danh sách nguồn” dễ bị hiểu là danh sách nơi cung cấp tin như báo, website. “Source list” trung tính và rộng hơn “reference list”; dùng cho báo cáo, dự án, lớp học, không nhất thiết chuẩn học thuật nghiêm ngặt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put every website you used in the source list.”
Hãy đưa mọi trang web bạn đã dùng vào danh sách nguồn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Put every→put‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- website→websiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- used in→used‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your essay is good, but the source list is missing two books.”
Bài luận của em tốt, nhưng danh sách nguồn thiếu hai cuốn sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your essay→your‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- list is→list‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We checked the source list together before handing in the project.”
Chúng tôi đã cùng kiểm tra danh sách nguồn trước khi nộp dự án.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →