date range

deɪt reɪndʒ
dayt·raynj2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khoảng thời gian; phạm vi thời gian được ấn định khi chọn tài liệu

Cách dùng · Usage

Dùng khi giới hạn thời gian cho dữ liệu, tài liệu hoặc báo cáo: bài từ 2020-2025, doanh thu quý này, hay hồ sơ bệnh án trong 6 tháng gần nhất.

Sắc thái · Nuance

“Khoảng thời gian” có thể nghe rất chung, nhưng date range là khoảng ngày-tháng cụ thể dùng để lọc dữ liệu hoặc nguồn. Nó mang sắc thái kỹ thuật, biểu mẫu, nghiên cứu; không phải cách nói mơ hồ như “một thời gian”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trong khoảng 5 năm”, người học hay viết “date range in five years”. Dạng đúng là “a date range of five years” hoặc “from 2019 to 2024”; “within” dùng khi đã có khoảng: “within this date range”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

periodKhoảng thời gian nói chung khi một việc kéo dài hoặc xảy ra, không nhất thiết có ngày bắt đầu và kết thúc rõ.
timeframeKhung thời gian chung cho một việc, kế hoạch hoặc phân tích, có thể không nêu ngày cụ thể.
date rangeKhoảng ngày có mốc bắt đầu và kết thúc rõ, thường dùng khi lọc tài liệu hoặc đặt điều kiện tìm kiếm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We set a date range of five years for the review.

Chúng tôi ấn định khoảng thời gian năm năm cho phần tổng quan tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set aset‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • range ofrange‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please state your date range clearly in the report introduction.

Vui lòng nêu rõ khoảng thời gian của bạn trong phần mở đầu báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • report introductionreport‿introductionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I picked a narrow date range to keep the search small.

Tôi đã chọn một khoảng thời gian hẹp để giữ cho phạm vi tìm kiếm nhỏ lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • picked apicked‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

select a date rangechọn khoảng ngày
set the date rangeđặt phạm vi ngày
within this date rangetrong khoảng ngày này
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1