Nghĩa · Meaning
ổn định, không đổi
Cách dùng · Usage
Stable được dùng khi một tình trạng không thay đổi nhiều, không dễ đổ vỡ hoặc đã trở nên chắc chắn. Ở công việc, nói stable prices trong báo cáo; khi học khoa học, a stable mixture sau khi nguội; đời thường, sức khỏe của ai đó is stable sau khi khám. Đừng nhầm với steady: steady nhấn mạnh đều đặn, liên tục. Cụm hay gặp: remain stable, stable condition, stable relationship.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ổn định” dễ khiến người Việt dùng cho tính cách người điềm tĩnh. Trong tiếng Anh, stable thường nói về giá, tình trạng, hệ thống, kết quả: không biến động, không yếu đi; sắc thái trung tính, khá kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “the price is stable at the same” vì “ổn định ở mức như cũ”. Tiếng Anh không cần at the same. Viết “The price remained stable” hoặc “Prices stayed stable throughout the year.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Prices stayed stable throughout the year.”
Giá cả giữ ổn định trong suốt cả năm.
“The mixture became stable after it cooled down.”
Hỗn hợp trở nên ổn định sau khi nguội đi.
“The number of users has remained stable for months.”
Số lượng người dùng đã giữ ổn định trong nhiều tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- number of→number‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →