study aim

ˈstʌdi eɪm
STUH·dee·aym3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mục tiêu nghiên cứu, mục tiêu học tập

Cách dùng · Usage

Thường gặp ở đầu bài nghiên cứu, đề cương hoặc slide trình bày. Nó nêu việc nghiên cứu muốn tìm hiểu gì, kiểm tra điều gì, hoặc người học cần đạt mục tiêu nào sau khóa học.

Sắc thái · Nuance

“Mục tiêu nghiên cứu” nghe tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng study aim trong tiếng Anh khá học thuật và cụ thể: mục đích được nêu chính thức của một nghiên cứu, không phải mong muốn học chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đặt mục tiêu”, người học hay viết “set the study aim” cho slide nghiên cứu. Collocation tự nhiên hơn là “state the study aim” hoặc “define the aim of the study”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

objectiveMục tiêu cụ thể và thường đo lường được trong học tập, nghiên cứu hoặc dự án.
purposeLý do vì sao làm việc gì, nhấn mạnh ý nghĩa hoặc chức năng.
aimMục tiêu định hướng, nói điều muốn đạt được ở mức khái quát.
goalMục tiêu rộng trong học tập hoặc dự án, có thể ít học thuật hơn study aim.
study aimMục tiêu của một nghiên cứu hoặc hoạt động học tập, giới hạn trong bối cảnh học thuật.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The first slide stated the study aim.

Slide đầu tiên nêu mục tiêu nghiên cứu.

💡 meeting

We revised the study aim after feedback.

Chúng tôi đã điều chỉnh mục tiêu nghiên cứu sau khi nhận phản hồi.

💡 email

Could you make the study aim more direct?

Bạn có thể làm cho mục tiêu nghiên cứu trực tiếp hơn không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

state the study aimnêu mục tiêu nghiên cứu
the aim of the studymục tiêu của nghiên cứu
a clear study aimmục tiêu rõ ràng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1