Nghĩa · Meaning
mục tiêu nghiên cứu, mục tiêu học tập
Cách dùng · Usage
Thường gặp ở đầu bài nghiên cứu, đề cương hoặc slide trình bày. Nó nêu việc nghiên cứu muốn tìm hiểu gì, kiểm tra điều gì, hoặc người học cần đạt mục tiêu nào sau khóa học.
Sắc thái · Nuance
“Mục tiêu nghiên cứu” nghe tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng study aim trong tiếng Anh khá học thuật và cụ thể: mục đích được nêu chính thức của một nghiên cứu, không phải mong muốn học chung chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đặt mục tiêu”, người học hay viết “set the study aim” cho slide nghiên cứu. Collocation tự nhiên hơn là “state the study aim” hoặc “define the aim of the study”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first slide stated the study aim.”
Slide đầu tiên nêu mục tiêu nghiên cứu.
“We revised the study aim after feedback.”
Chúng tôi đã điều chỉnh mục tiêu nghiên cứu sau khi nhận phản hồi.
“Could you make the study aim more direct?”
Bạn có thể làm cho mục tiêu nghiên cứu trực tiếp hơn không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →