key finding
Nghĩa · Meaning
kết quả cốt lõi mà nghiên cứu đưa ra; phát hiện chính
Cách dùng · Usage
Key finding dùng để nêu kết quả quan trọng nhất mà dữ liệu cho thấy, nhất là trong báo cáo hoặc nghiên cứu. Ở công ty, khảo sát khách hàng có key finding về lý do rời bỏ; trong lớp, bài đọc khoa học yêu cầu nêu key finding; đời thường, theo dõi chi tiêu cho thấy khoản ăn ngoài cao nhất. Đừng nhầm với opinion: finding dựa trên bằng chứng. Cụm hay gặp: report a key finding, summarize key findings.
Sắc thái · Nuance
“Phát hiện chính” có thể bị hiểu như khám phá mới rất lớn. Key finding trong tiếng Anh chỉ kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu hoặc báo cáo, thường trung tính, không nhất thiết gây bất ngờ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đưa ra kết quả”, người học dễ viết “give a key finding”. Trong báo cáo, động từ chuẩn hơn là “report a key finding”, “present a key finding”, hoặc “summarize the key findings”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The key finding is that sleep improves test scores.”
Phát hiện chính là giấc ngủ giúp cải thiện điểm số bài kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- finding is→finding‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sleep improves→sleep‿improvesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please summarize each key finding in one short sentence.”
Vui lòng tóm tắt mỗi phát hiện chính trong một câu ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- summarize each→summarize‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- finding in→finding‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The article's key finding surprised everyone in my class.”
Phát hiện chính của bài báo khiến mọi người trong lớp tôi ngạc nhiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →