study design

ˈstʌdi dɪˈzaɪn
STUH·dee·dih·zeyen4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thiết kế nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Study design xuất hiện trong nghiên cứu khi nói cách một nghiên cứu được lên kế hoạch để trả lời câu hỏi: chọn ai, đo gì, so sánh thế nào. Ở công ty: đánh giá study design trước khi tin báo cáo thị trường. Khi học: mô tả nó trong bài phương pháp. Đời thường: đọc tin sức khỏe và hỏi study design có chắc không. Dễ nhầm với survey: survey là công cụ thu dữ liệu; study design là khung toàn bộ. Cụm: robust study design.

Sắc thái · Nuance

“Study design” không phải thiết kế hình thức của một bài học hay slide. Nó là cách nghiên cứu được cấu trúc: nhóm nào, đo gì, khi nào, so sánh ra sao. Từ này trang trọng, dùng trong nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “thiết kế” gợi hình ảnh, người Việt có thể viết “the study design is beautiful”. Với nghiên cứu, nói “strong,” “weak,” hoặc “appropriate study design”: “The study design was strong.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

research methodCách cụ thể để thu thập hoặc phân tích dữ liệu.
methodologyHệ phương pháp được giải thích và biện minh ở mức lý thuyết hơn.
study designCấu trúc tổng thể và cách sắp xếp quy trình của nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

A weak study design can make the results unreliable.

Một thiết kế nghiên cứu yếu có thể khiến kết quả không đáng tin cậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • results unreliableresults‿unreliableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She explained the study design on the second slide.

Cô ấy giải thích thiết kế nghiên cứu ở trang chiếu thứ hai.

💡 peer review

The reviewer asked us to justify our study design.

Người phản biện yêu cầu chúng tôi giải trình thiết kế nghiên cứu của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reviewer askedreviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

choose a study designchọn thiết kế nghiên cứu
a strong study designthiết kế nghiên cứu vững
describe the study designmô tả thiết kế nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1