Nghĩa · Meaning
cách chia đối tượng thành các nhóm
Cách dùng · Usage
“Grouping” nói về cách chia người, câu trả lời hoặc dữ liệu thành nhóm để so sánh hay quản lý. Ở công ty, nhóm khách hàng theo khu vực; khi học, chia sinh viên theo trình độ khóa học; hằng ngày, sắp quần áo theo màu trước khi giặt. Dễ nhầm với “group”: group là nhóm đã có, còn grouping là cách chia hoặc việc chia. Cụm quen thuộc: “the grouping was based on...”.
Sắc thái · Nuance
“Grouping” là cách chia thành nhóm, không phải bản thân “nhóm” đơn lẻ. Nó nhấn vào nguyên tắc phân loại hoặc sắp xếp để học, dạy hay phân tích dữ liệu, nên trung tính và hơi kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chia nhóm”, người học dễ viết “divide grouping”. Dùng “group students” cho hành động, hoặc “change the grouping” cho cách chia: “The teacher grouped students by level.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Check the grouping before analyzing the survey answers.”
Hãy kiểm tra cách chia nhóm trước khi phân tích các câu trả lời khảo sát.
“The grouping was based on each student's course level.”
Việc chia nhóm được dựa trên cấp độ môn học của mỗi học sinh.
“This grouping makes the comparison much easier to see.”
Cách chia nhóm này khiến sự so sánh dễ nhìn hơn nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- much easier→much‿easierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →