past paper

ˌpɑːst ˈpeɪpə
pahst·PAY·puh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đề thi các năm trước

Cách dùng · Usage

Past paper chỉ đề thi thật từ các năm trước, thường dùng để luyện dưới áp lực thời gian, xem dạng câu hỏi, hoặc đo điểm thử. Cụm này hay gặp ở trường, trang hội đồng thi, nhóm ôn thi.

Sắc thái · Nuance

“Past paper” không chỉ là “đề cũ” để xem cho biết. Trong tiếng Anh học thuật, nó là đề thi thật của kỳ trước, dùng luyện đúng format và áp lực thời gian, không phải bài mẫu do giáo viên tự soạn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “solve past papers” vì “giải đề” dùng động từ giải. Tiếng Anh tự nhiên hơn là “do past papers” hoặc “work through past papers”: “I do past papers every weekend.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

practice testBài làm thử để luyện tập, có thể được tạo mới và không nhất thiết là đề thi thật trước đây.
sample paperĐề mẫu dùng để minh họa dạng bài hoặc cấu trúc đề, không nhất thiết từng được dùng trong kỳ thi.
past paperĐề thi thật của các năm trước, dùng để xem kiểu câu hỏi và mức độ của kỳ thi.
mock examKỳ thi mô phỏng điều kiện thi thật, nhấn mạnh trải nghiệm thi hơn nguồn gốc của đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 시험 대비

Doing a past paper under timed conditions shows your real speed.

Làm đề thi cũ trong điều kiện tính giờ cho thấy tốc độ thật của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Doing adoing‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paper underpaper‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conditionscondiᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 다운로드

Every past paper from the last decade is on the exam board's website.

Mọi đề thi của mười năm qua đều có trên trang web của hội đồng thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • decade isdecade‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • websitewebsiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 스터디

Our group marks each past paper together and discusses the tricky questions.

Nhóm chúng tôi cùng chấm từng đề thi cũ và thảo luận các câu hỏi khó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • marks eachmarks‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • together andtogether‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do past paperslàm đề thi cũ
review past papersôn lại đề cũ
past paper questionscâu hỏi đề cũ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1