study routine

ˈstʌdi ruːˈtiːn
STUH·dee·roo·teen4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thói quen học tập (nền nếp học đều đặn)

Cách dùng · Usage

Study routine nói về nếp học lặp lại đều đặn, như giờ học, nơi học và cách ôn bài đã thành thói quen. Ở công ty, nhân viên đặt routine để học chứng chỉ; ở trường, sinh viên giữ lịch ôn trước kỳ thi; đời thường, bạn học tiếng Anh mỗi tối. Dễ nhầm với schedule: schedule chỉ lịch, còn study routine gồm cả thói quen thực hiện. Cụm tự nhiên: keep a study routine.

Sắc thái · Nuance

“Study routine” không chỉ là “thói quen học” chung chung. Nó gợi một lịch lặp lại có giờ, bước và nhịp ổn định. Sắc thái tích cực, thực tế, nói về kỷ luật học đều hơn là sở thích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “có thói quen học”, người học dễ viết “I have study routine” thiếu mạo từ. Đếm được nên cần “a”: “I have a study routine” hoặc tự nhiên hơn “I follow a study routine.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

study scheduleLà thời khóa biểu học cụ thể theo giờ và hoạt động.
study habitLà hành vi học đã thành thói quen, tốt hoặc xấu, có thể chỉ là một việc.
study routineLà nếp học lặp lại có tổ chức gồm thời gian, nơi học, thứ tự và cách ôn.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The group planned a weekly study routine before finals.

Nhóm đã lên kế hoạch một thói quen học tập hằng tuần trước kỳ thi cuối kỳ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • planned aplanned‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • routinerouᴅineÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Keep your study routine going during the long break.

Hãy duy trì thói quen học tập của bạn trong kỳ nghỉ dài.

💡 일상

I finally found a study routine that works for me.

Cuối cùng tôi đã tìm được một thói quen học tập phù hợp với mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • routinerouᴅineÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow a study routinetheo nền nếp học
build a study routinexây dựng nếp học
daily study routinenếp học hằng ngày
change your study routineđổi nếp học của bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1