Nghĩa · Meaning
trợ cấp, tiền trợ cấp
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng từ này khi nói về tiền chính phủ hoặc tổ chức hỗ trợ để giảm chi phí: trợ giá nông dân, vé xe buýt rẻ hơn, học phí hay tiền thuê nhà được hỗ trợ.
Sắc thái · Nuance
“Trợ cấp” dễ làm người Việt nghĩ tới tiền hỗ trợ cá nhân nghèo hoặc lương phúc lợi. Subsidy thường là khoản nhà nước hỗ trợ ngành, giá, nhà ở, năng lượng; giọng kinh tế, chính sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhà nước trợ cấp cho nông dân”, người học viết “The government subsidied farmers.” Động từ là subsidize; danh từ dùng: “gave farmers a subsidy.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The government gave farmers a subsidy to grow more grain.”
Chính phủ cấp cho nông dân một khoản trợ cấp để trồng thêm ngũ cốc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- farmers a→farmers‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A subsidy can lower prices for consumers.”
Trợ cấp có thể làm giảm giá cho người tiêu dùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Subsidies for clean energy have encouraged new projects.”
Các khoản trợ cấp cho năng lượng sạch đã khuyến khích các dự án mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- clean energy→clean‿energyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have encouraged→have‿encouragedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →