suitable

ˈsuːtəbl
SOO·tuhbl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phù hợp, thích hợp

Cách dùng · Usage

Từ này hợp với văn phong lịch sự hoặc trung tính khi nói một lựa chọn vừa đúng hoàn cảnh: quần áo đi phỏng vấn, phòng cho trẻ nhỏ, hay ví dụ trong bài viết.

Sắc thái · Nuance

“Phù hợp” có thể nói về cảm giác hợp nhau, nhưng suitable thiên về sự thích hợp với mục đích, đối tượng hoặc hoàn cảnh. Từ này trung tính, hơi chỉnh tề; không diễn tả “hợp gu” hay “vừa vặn” về kích cỡ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do mẫu “phù hợp với”, người Việt hay viết “suitable with beginners”. Trong tiếng Anh là “suitable for beginners”; còn “suitable to” chỉ xuất hiện trong vài cách nói trang trọng như “suitable to the occasion.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

appropriateNhấn mạnh sự đúng mực theo hoàn cảnh, quy tắc, tuổi tác hoặc mức trang trọng.
fitThân mật hơn, có thể nói hợp mục đích hoặc vừa về kích thước, hình dạng.
properGợi cảm giác đúng thủ tục hay tiêu chuẩn, thường nghiêm và quy phạm hơn.
suitableDùng trung hòa khi một lựa chọn đáp ứng tốt mục đích hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

This method is suitable for a small group of people.

Phương pháp này phù hợp với một nhóm nhỏ người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • method ismethod‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • suitablesuiᴅableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • group ofgroup‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

The writer chose a suitable example to support the claim.

Người viết chọn một ví dụ phù hợp để hỗ trợ cho luận điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writerwriᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • suitablesuiᴅableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

The soil here is suitable for growing many crops.

Đất ở đây phù hợp để trồng nhiều loại cây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • here ishere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • suitablesuiᴅableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

suitable for beginnersphù hợp cho người mới
suitable topicchủ đề phù hợp
suitable exampleví dụ thích hợp
suitable candidateứng viên phù hợp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1