outline

ˈaʊtlaɪn
OWT·leyen2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dàn ý, trình tự triển khai của một bài viết

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi chuẩn bị bài viết, báo cáo hoặc thuyết trình. Nó là bản khung cho biết phần nào trước, ý chính nào sau, giúp viết nhanh hơn và tránh lạc đề.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “dàn ý” khiến người Việt dễ nghĩ outline chỉ là vài gạch đầu dòng sơ sài. Trong tiếng Anh học thuật, nó là khung có thứ tự rõ, thể hiện cấu trúc trước khi viết đầy đủ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “lên dàn ý cho bài”, người học hay viết “make outline for essay” và bỏ mạo từ. Cần dùng “write an outline for the essay” hoặc “prepare an essay outline”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summaryBản rút gọn nội dung chính của văn bản đã hoàn thành.
planKế hoạch làm một việc, dùng rộng hơn viết hoặc thuyết trình.
frameworkKhung tổ chức suy nghĩ hay phân tích, mang tính trừu tượng hơn.
outlineDàn ý theo thứ tự cho bài viết hoặc bài trình bày.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Let's review the outline before we write the full report.

Hãy xem lại dàn ý trước khi chúng ta viết báo cáo đầy đủ.

💡 이메일

I emailed you an outline of the presentation this morning.

Sáng nay tôi đã gửi email cho bạn một dàn ý của bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • an outlinean‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I always write a quick outline before starting an essay.

Tôi luôn viết một dàn ý nhanh trước khi bắt đầu một bài luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • quick outlinequick‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • starting anstarting‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write an outlineviết dàn ý
essay outlinedàn ý bài luận
course outlineđề cương môn học
outline the main pointsnêu các ý chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1