sum up

sʌm ʌp
suhm·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tóm tắt (nội dung chính)

Cách dùng · Usage

Người bản xứ nói sum up khi muốn chốt ý chính: cuối bài thuyết trình, sau một cuộc họp, hoặc khi nhờ ai kể nhanh nội dung phim, email, bài báo. Thân mật hơn summarize một chút.

Sắc thái · Nuance

“Tóm tắt” trong tiếng Việt có thể là viết lại ngắn cả bài, nhưng sum up thường là nói gọn ý chính hoặc kết luận. Cụm này thân mật hơn “summarize” một chút và hay dùng ở cuối bài nói, bài viết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summarizeTừ chung và khá chuẩn để rút gọn nội dung chính của văn bản, bài nói hay tài liệu.
recapNhắc lại những điểm đã xảy ra trước đó, hay dùng trong lớp học, họp hoặc chương trình.
concludeKết luận hoặc kết thúc lập luận, không chỉ tóm tắt nội dung.
sum upThân mật hơn summarize, tập trung gom lại các điểm chính đã nói.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

To sum up, the evidence supports our argument.

Tóm lại, bằng chứng ủng hộ lập luận của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sum upsum‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • supports oursupports‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you sum up the main points?

Bạn có thể tóm tắt các ý chính không?

💡 email

I have summed up the discussion below.

Tôi đã tóm tắt phần thảo luận ở bên dưới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sum up the main pointstóm tắt ý chính
to sum uptóm lại
sum up the argumenttóm lược lập luận
sum up the lessontóm tắt bài học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1