Nghĩa · Meaning
tóm tắt (nội dung chính)
Cách dùng · Usage
Người bản xứ nói sum up khi muốn chốt ý chính: cuối bài thuyết trình, sau một cuộc họp, hoặc khi nhờ ai kể nhanh nội dung phim, email, bài báo. Thân mật hơn summarize một chút.
Sắc thái · Nuance
“Tóm tắt” trong tiếng Việt có thể là viết lại ngắn cả bài, nhưng sum up thường là nói gọn ý chính hoặc kết luận. Cụm này thân mật hơn “summarize” một chút và hay dùng ở cuối bài nói, bài viết.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“To sum up, the evidence supports our argument.”
Tóm lại, bằng chứng ủng hộ lập luận của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sum up→sum‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- supports our→supports‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you sum up the main points?”
Bạn có thể tóm tắt các ý chính không?
“I have summed up the discussion below.”
Tôi đã tóm tắt phần thảo luận ở bên dưới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →